Châteauneuf-sur-Loire
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourges Foot 18 II

Châteauneuf-sur-Loire vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 2-0 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 2, hòa 1, Bourges Foot 18 II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 29' M. Guendouzi A. Wade
  2. 44' O. Diedhiou 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Henry O. Diedhiou
  5. 70' A. Beligha H. Bouhadi
  6. 70' C. Chareil A. Amadou
  7. 75' B. Luzala G. Mafuala
  8. 80' B. Luzala 2-0
  9. 82' A. So M. Guendouzi
  10. 82' G. Machado A. Sghiouari
  11. 84' B. Yetna L. Traoré
  12. FT2-0

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2A. Zouma
  3. 3B. Coulibaly
  4. 9O. Diedhiou ▼ 46'
  5. 8G. Mafuala ▼ 75'
  6. 4M. Sissoko
  7. 6Q. Azevedo
  8. 10T. Alvarez
  9. 11L. Traoré ▼ 84'
  10. 5B. Debola Moanga
  11. 7O. Conde

Dự bị 5

  1. 14T. Henry ▲ 46'
  2. 15B. Luzala ▲ 75'
  3. 13B. Yetna ▲ 84'
  4. 16L. Colombo
  5. 12L. Tene Épée
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1T. Michel
  2. 4A. Nengoue Nounamo
  3. 8R. Evora Moniz
  4. 5A. Obambot
  5. 2H. Pokuah
  6. 3E. Toure
  7. 7A. Wade ▼ 29'
  8. 6N. Diallo
  9. 9A. Amadou ▼ 70'
  10. 11A. Sghiouari ▼ 82'
  11. 10H. Bouhadi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15M. Guendouzi ▲ 29'
  2. 16A. Beligha ▲ 70'
  3. 14C. Chareil ▲ 70'
  4. 13A. So ▲ 82'
  5. 12G. Machado ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được37
44Thủng lưới59
1.65Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu