Saint-Jean-le-Blanc
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Saint-Jean-le-Blanc vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Saint-Jean-le-Blanc 2-3 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Saint-Jean-le-Blanc thắng 0, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 24
Sân vận động
Stade Lionel Charbonnier, Saint-Jean-le-Blanc
Phong độ
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 28' M. Vuillemot 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Yetna A. Diallo
  4. 46' T. Henry B. Luzala
  5. 48' R. Lulungu M. Vuillemot
  6. 64' A. Nia 2-0
  7. 65' 2-1 B. Locko
  8. 69' 2-2 B. Locko
  9. 71' C. Sansaoui K. Azeroual
  10. 78' M. Diasombe Bamenga O. Kayi
  11. 81' 2-3 T. Henry
  12. 84' L. Theillaumas J. Opa
  13. FT2-3

Đội hình

Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 1B. Schouleur
  2. 4C. Bayon
  3. 2A. Diendelo
  4. 5J. Boukie
  5. 7K. Azeroual ▼ 71'
  6. 6J. Opa ▼ 84'
  7. 3M. Vuillemot ▼ 48'
  8. 8H. Horellou
  9. 10A. Effa Essomba
  10. 9J. Varvat
  11. 11A. Nia

Dự bị 3

  1. 13R. Lulungu ▲ 48'
  2. 14C. Sansaoui ▲ 71'
  3. 12L. Theillaumas ▲ 84'
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 4Y. Le Bris
  3. 7O. Kayi ▼ 78'
  4. 2J. Destrez
  5. 3A. Diallo ▼ 46'
  6. 8G. Mafuala
  7. 6Q. Azevedo
  8. 11B. Luzala ▼ 46'
  9. 5E. Nganga
  10. 9S. Nogbou
  11. 10B. Locko

Dự bị 3

  1. 14B. Yetna ▲ 46'
  2. 13T. Henry ▲ 46'
  3. 12M. Diasombe Bamenga ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được37
43Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu