Châteauneuf-sur-Loire
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Jean-le-Blanc

Châteauneuf-sur-Loire vs Saint-Jean-le-Blanc

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 1-0 Saint-Jean-le-Blanc tại National 3 - Group C, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 4, hòa 1, Saint-Jean-le-Blanc thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 5
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Trọng tài
V. Sousa
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
  1. 24' S. Gaier 1-0
  2. 35' M. Sacko M. Da Silva
  3. HT1-0
  4. 60' T. Sangla A. Germain
  5. 62' G. Mafuala G. Tchouzoue
  6. 71' L. Traoré J. Opa
  7. 79' S. Konzengue Ngallo I. Seydi
  8. 79' B. Bassong Ngue J. Mavakala
  9. FT1-0

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 5B. Bodart
  3. 2M. Da Silva ▼ 35'
  4. 4G. Tchouzoue ▼ 62'
  5. 8M. Sissoko
  6. 6G. Soufflet
  7. 3Q. Azevedo
  8. 10S. Gaier
  9. 7I. Seydi ▼ 79'
  10. 9O. Tounkara
  11. 11J. Makengo

Dự bị 4

  1. 14M. Sacko ▲ 35'
  2. 13G. Mafuala ▲ 62'
  3. 12S. Konzengue Ngallo ▲ 79'
  4. 16C. Lemaire
Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 3T. Dabout
  2. 1A. Sautereau
  3. 2J. Mavakala ▼ 79'
  4. 9O. Gassama
  5. 5A. Germain ▼ 60'
  6. 10J. Opa ▼ 71'
  7. 8M. Mabo
  8. 6K. Sakho
  9. 11Y. Mag
  10. 7C. Kouhon
  11. 4I. Keita

Dự bị 4

  1. 13T. Sangla ▲ 60'
  2. 14L. Traoré ▲ 71'
  3. 12B. Bassong Ngue ▲ 79'
  4. 16T. Dominique

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được34
25Thủng lưới40
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu