Saint-Jean-le-Blanc
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Châteauneuf-sur-Loire

Saint-Jean-le-Blanc vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Saint-Jean-le-Blanc 0-4 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Saint-Jean-le-Blanc thắng 0, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 18
Sân vận động
Stade Lionel Charbonnier, Saint-Jean-le-Blanc
Trọng tài
M. Soubise
Phong độ
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 26' Y. Le Bris M. Da Silva
  2. 32' 0-1 M. Sissoko
  3. 41' 0-2 S. Gaier
  4. HT0-2
  5. 56' Y. Sabouh M. Mabo
  6. 59' R. Lulungu I. Petiote
  7. 70' M. Fari J. Makengo
  8. 70' T. Henry S. Gaier
  9. 77' 0-3 O. Tounkara
  10. 81' B. Bassong Ngue A. Diendelo
  11. 83' 0-4 Y. Le Bris
  12. FT0-4

Đội hình

Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 3A. Diendelo ▼ 81'
  2. 15I. Petiote ▼ 59'
  3. 1A. Sautereau
  4. 5G. Moutachy
  5. 4J. Mavakala
  6. 2D. Levis
  7. 8T. Sangla
  8. 6J. Opa
  9. 7M. Mabo ▼ 56'
  10. 10H. Horellou
  11. 9Y. Chevalier

Dự bị 4

  1. 13Y. Sabouh ▲ 56'
  2. 14R. Lulungu ▲ 59'
  3. 12B. Bassong Ngue ▲ 81'
  4. 16J. Varvat
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 5B. Bodart
  3. 2M. Da Silva ▼ 26'
  4. 4G. Tchouzoue
  5. 3O. Kayi
  6. 8G. Mafuala
  7. 7M. Sissoko
  8. 6Q. Azevedo
  9. 10S. Gaier ▼ 70'
  10. 11O. Tounkara
  11. 9J. Makengo ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 12Y. Le Bris ▲ 26'
  2. 14M. Fari ▲ 70'
  3. 15T. Henry ▲ 70'
  4. 16C. Lemaire
  5. 13G. Soufflet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được28
40Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu