La Roche sur Yon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS La Châtaigneraie

La Roche sur Yon vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: La Roche sur Yon 0-1 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: La Roche sur Yon thắng 4, hòa 0, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade de Saint-André-d'Ornay, La Roche-sur-Yon
Phong độ
WLDLD La Roche sur Yon
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 33' 0-1 E. Magalhaes
  2. HT0-1
  3. 57' C. Chouiah T. Rakotoarisoa
  4. 57' C. Nsingi E. Chauvet
  5. 63' N. Egret S. Biraud
  6. 63' S. Botton E. Goret
  7. 63' T. Suares P. Grellier
  8. 71' D. Amokrane S. Bertrand
  9. 78' S. Suignard N. Talbot
  10. 79' A. Moisdon B. Macouin
  11. FT0-1

Đội hình

La Roche sur Yon HLV: J. Raynon
  1. 1A. Fauguet
  2. 2B. Macouin ▼ 79'
  3. 4A. Vincendeau
  4. 3A. Malimaka
  5. 5M. Mornet
  6. 8C. Chevrier
  7. 10S. Bertrand ▼ 71'
  8. 6T. Rakotoarisoa ▼ 57'
  9. 11E. Chauvet ▼ 57'
  10. 9M. Mousseni Vincent
  11. 7R. Laboureux

Dự bị 5

  1. 12C. Chouiah ▲ 57'
  2. 14C. Nsingi ▲ 57'
  3. 13D. Amokrane ▲ 71'
  4. 15A. Moisdon ▲ 79'
  5. 16R. Moisdon
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 6R. Marie
  3. 3N. Talbot ▼ 78'
  4. 5M. Chemineau
  5. 8E. Goret ▼ 63'
  6. 2P. Savinaud
  7. 9M. N'Doye
  8. 11P. Grellier ▼ 63'
  9. 7E. Magalhaes
  10. 10S. Biraud ▼ 63'
  11. 4P. Mimault

Dự bị 5

  1. 13N. Egret ▲ 63'
  2. 14S. Botton ▲ 63'
  3. 15T. Suares ▲ 63'
  4. 12S. Suignard ▲ 78'
  5. 16F. Petit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
29Ghi được24
40Thủng lưới33
1.04Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu