AS La Châtaigneraie
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
La Roche sur Yon

AS La Châtaigneraie vs La Roche sur Yon

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 1-3 La Roche sur Yon tại National 3 - Group B, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 1, hòa 0, La Roche sur Yon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 5
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Trọng tài
V. Simonneaux
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
WLDLD La Roche sur Yon
  1. 18' C. Chouiah P. Germann
  2. 40' 0-1 C. Charrier
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 J. Billy
  5. 59' L. Sausseau E. Brochard
  6. 60' 0-3 C. Charrier
  7. 64' C. Aquime G. Bourcier
  8. 67' C. Sachot 1-3
  9. 72' S. Simakha J. Melchior
  10. 73' A. Berjon J. Billy
  11. FT1-3

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 1F. Petit
  2. 5A. Camara
  3. 6V. Betard
  4. 3E. Brochard ▼ 59'
  5. 10J. Abadie
  6. 4A. Mwendy
  7. 8G. Bourcier ▼ 64'
  8. 2C. Sachot
  9. 9D. Mayenga
  10. 11J. Melchior ▼ 72'
  11. 7A. Chingumba

Dự bị 5

  1. 13L. Sausseau ▲ 59'
  2. 12C. Aquime ▲ 64'
  3. 14S. Simakha ▲ 72'
  4. 15A. Lescaille
  5. 16D. Silvere
La Roche sur Yon HLV: C. Devineau
  1. 1I. Ahamada
  2. 4A. Mendy
  3. 2J. Ringayen
  4. 5T. Allemand
  5. 11M. Desmars
  6. 3V. Dabin
  7. 6P. Germann ▼ 18'
  8. 10C. Charrier
  9. 8S. Butrot
  10. 9J. Billy ▼ 73'
  11. 7M. Ndiaye

Dự bị 5

  1. 13C. Chouiah ▲ 18'
  2. 14A. Berjon ▲ 73'
  3. 15A. Dabin
  4. 16A. Picoreau
  5. 12L. Dupouy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche sur Yon
4 9 - 2 +7 12
2
US Changé
5 9 - 2 +7 11
3
Olympique Saumur FC
5 9 - 5 +4 8
4
Vendée Fontenay Foot
5 7 - 6 +1 8
5
Laval II
5 7 - 4 +3 8
6
Challans
3 4 - 2 +2 7
7
USSA Vertou
5 6 - 9 -3 6
8
Sautron
6 6 - 7 -1 6
9
Le Poiré sur Vie
3 3 - 2 +1 5
10
Sablé FC
3 6 - 5 +1 4
11
St-Philbert Gd Lieu
5 7 - 14 -7 4
12
Pouzauges Réaumur
4 4 - 9 -5 2
13
Le Mans FC II
5 2 - 7 -5 2
14
AS La Châtaigneraie
4 3 - 8 -5 1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

4Trận đấu4
3Ghi được9
8Thủng lưới2
0.75Bàn thắng mỗi trận2.25
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu