AS La Châtaigneraie
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
La Roche sur Yon

AS La Châtaigneraie vs La Roche sur Yon

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 0-3 La Roche sur Yon tại National 3 - Group B, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 1, hòa 0, La Roche sur Yon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 13
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Trọng tài
C. Da Silva
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
WLDLD La Roche sur Yon
  1. 22' V. Petit E. Brochard
  2. 40' 0-1 C. Charrier11m
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 M. Ndiaye
  5. 61' S. Biraud J. Melchior
  6. 71' B. Minaud M. Vrignon
  7. 71' G. Youlou Loufoukou A. Berjon
  8. 78' L. Sausseau C. Sachot
  9. 78' S. Butrot J. Etchri
  10. 81' 0-3 A. Dabin
  11. FT0-3

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 3P. Mimault
  2. 1F. Petit
  3. 4A. Camara
  4. 5E. Brochard ▼ 22'
  5. 8A. Lescaille
  6. 6M. Niakaté
  7. 2C. Sachot ▼ 78'
  8. 10D. Mayenga
  9. 7J. Melchior ▼ 61'
  10. 11Y. Latifeddine
  11. 9M. Ndoye

Dự bị 5

  1. 13V. Petit ▲ 22'
  2. 12S. Biraud ▲ 61'
  3. 14L. Sausseau ▲ 78'
  4. 16M. Cominges
  5. 15Q. Giraud
La Roche sur Yon HLV: C. Devineau
  1. 1I. Ahamada
  2. 4A. Mendy
  3. 2J. Ringayen
  4. 5Q. Bonnet
  5. 10C. Charrier
  6. 6J. Etchri ▼ 78'
  7. 11M. Vrignon ▼ 71'
  8. 7A. Dabin
  9. 9A. Berjon ▼ 71'
  10. 8M. Ndiaye
  11. 3S. Chevalier

Dự bị 5

  1. 12B. Minaud ▲ 71'
  2. 15G. Youlou Loufoukou ▲ 71'
  3. 14S. Butrot ▲ 78'
  4. 13C. Chouiah
  5. 16T. Erceau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
33Ghi được66
51Thủng lưới32
1.27Bàn thắng mỗi trận2.36
3Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu