St-Philbert Gd Lieu
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
La Roche sur Yon

St-Philbert Gd Lieu vs La Roche sur Yon

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 4-0 La Roche sur Yon tại National 3 - Group B, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 2, hòa 1, La Roche sur Yon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
WLDLD La Roche sur Yon
  1. 18' M. Bochereau 1-0
  2. 34' N. Payot 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' C. Nsingi D. Amokrane
  5. 63' D. Blanquet 3-0
  6. 66' D. Blanquet 4-0
  7. 67' A. Freuchet J. Kenon
  8. 71' A. Vincendeau A. Malimaka
  9. 74' L. Gouvenou S. Ngampika
  10. 77' S. Bertrand A. Camara
  11. 77' T. Rakotoarisoa C. Chevrier
  12. FT4-0

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4T. Kamano
  4. 5K. Oullami
  5. 2M. Brault
  6. 10J. Kenon ▼ 67'
  7. 6F. Merhawi Guillou
  8. 8M. Bochereau
  9. 9A. Dupa
  10. 11D. Blanquet
  11. 7S. Ngampika ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12A. Freuchet ▲ 67'
  2. 13L. Gouvenou ▲ 74'
  3. 15A. Robin
  4. 16E. Jannin
  5. 14J. Olmos
La Roche sur Yon HLV: J. Raynon
  1. 1R. Moisdon
  2. 2B. Macouin
  3. 3A. Malimaka ▼ 71'
  4. 4A. Moisdon
  5. 5M. Mornet
  6. 6C. Chevrier ▼ 77'
  7. 8L. Talbot
  8. 10D. Amokrane ▼ 59'
  9. 11E. Chauvet
  10. 7A. Camara ▼ 77'
  11. 9M. Mousseni Vincent

Dự bị 5

  1. 14C. Nsingi ▲ 59'
  2. 13A. Vincendeau ▲ 71'
  3. 12S. Bertrand ▲ 77'
  4. 15T. Rakotoarisoa ▲ 77'
  5. 16L. Dinel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
39Ghi được29
38Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu