St-Philbert Gd Lieu
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
La Roche sur Yon

St-Philbert Gd Lieu vs La Roche sur Yon

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 0-3 La Roche sur Yon tại National 3 - Group B, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 2, hòa 1, La Roche sur Yon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 9
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 3, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Trọng tài
P. El Kouri
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
WLDLD La Roche sur Yon
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 A. Dabin
  3. 60' 0-2 C. Charrier
  4. 66' 0-3 G. Youlou Loufoukou
  5. 72' T. Rabetsimialona T. Kamano
  6. 75' J. Etchri S. Butrot
  7. 77' H. Hammou A. Prevalla
  8. 77' B. Minaud A. Dabin
  9. 85' M. Sylla M. Bochereau
  10. 85' C. Pierre M. Ndiaye
  11. FT0-3

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 2T. Kamano ▼ 72'
  2. 3D. Ndeke
  3. 1I. Faouaid
  4. 5A. Prevalla ▼ 77'
  5. 4P. Germain
  6. 8F. Guillou
  7. 10M. Bochereau ▼ 85'
  8. 6F. Deroost
  9. 7A. Joly
  10. 11D. Blanquet
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 4

  1. 15T. Rabetsimialona ▲ 72'
  2. 12H. Hammou ▲ 77'
  3. 14M. Sylla ▲ 85'
  4. 16L. Chony
La Roche sur Yon HLV: C. Devineau
  1. 1I. Ahamada
  2. 4A. Mendy
  3. 2J. Ringayen
  4. 3Q. Bonnet
  5. 5J. Behlow
  6. 10C. Charrier
  7. 7C. Chouiah
  8. 6S. Butrot ▼ 75'
  9. 11A. Dabin ▼ 77'
  10. 9G. Youlou Loufoukou
  11. 8M. Ndiaye ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14J. Etchri ▲ 75'
  2. 12B. Minaud ▲ 77'
  3. 13C. Pierre ▲ 85'
  4. 15R. Billet
  5. 16T. Erceau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
32Ghi được66
50Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận2.36
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu