La Roche sur Yon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
St-Philbert Gd Lieu

La Roche sur Yon vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: La Roche sur Yon 1-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: La Roche sur Yon thắng 3, hòa 1, St-Philbert Gd Lieu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 22
Sân vận động
Stade de Saint-André-d'Ornay, La Roche-sur-Yon
Phong độ
WLDLD La Roche sur Yon
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 12' T. Garnier 1-0
  2. 24' 1-1 D. Blanquet
  3. HT1-1
  4. 46' C. Chouiah D. Amokrane
  5. 71' Pedro Mpanda S. bertrand
  6. 74' A. Sorin M. Renaud
  7. 74' M. Ernot A. Ferchaud
  8. 84' T. Pasquereau E. Chauvet
  9. FT1-1

Đội hình

La Roche sur Yon HLV: J. Siclon
  1. 1A. Fauguet
  2. 2B. Macouin
  3. 4M. Puygrenier
  4. 8S. bertrand ▼ 71'
  5. 3B. Minaud
  6. 5B. Baudouin
  7. 6A. Heraud
  8. 10T. Garnier
  9. 9K. Ambongo
  10. 7D. Amokrane ▼ 46'
  11. 11E. Chauvet ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12C. Chouiah ▲ 46'
  2. 14Pedro Mpanda ▲ 71'
  3. 13T. Pasquereau ▲ 84'
  4. 16R. Moisdon
  5. 15N. Malimaka
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 5M. Meda
  3. 3C. Bouyer
  4. 4J. Hamel
  5. 8M. Bochereau
  6. 6M. Porcher
  7. 9A. Ferchaud ▼ 74'
  8. 11D. Blanquet
  9. 10S. Ngampika
  10. 7D. Ndeke
  11. 2M. Renaud ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 15A. Sorin ▲ 74'
  2. 13M. Ernot ▲ 74'
  3. 12F. Deroost
  4. 16I. Faouaid
  5. 14T. Kamano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được33
46Thủng lưới43
1.12Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu