Blagnac FC vs Onet-le-Château
Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 4-0 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blagnac FC thắng 2, hòa 1, Onet-le-Château thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group B · Group B · Vòng 24
- Sân vận động
- Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
- Phong độ
- WWDLW Blagnac FC
- DDWLL Onet-le-Château
- 28' D. Quenet 1-0
- 40' T. Mirouze 2-0
- 43' N. Ranem 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Lacabane ▼ L. Malrieu
- 46' ▲ L. Ricci ▼ M. Ritas
- 61' K. Zalmate 4-0
- 69' ▲ A. Aduev ▼ P. Ruffaut
- 71' ▲ A. Aouladchaib ▼ T. Mirouze
- 71' ▲ A. Boujamaa ▼ D. Quenet
- 78' ▲ R. Lacroix ▼ B. Diakité
- 78' ▲ R. Vaysse ▼ K. Zalmate
- 82' ▲ N. Bou ▼ A. Deplace
- 87' ▲ I. Sow ▼ I. Lamhaf
- 89' ▲ H. Schaab ▼ H. Bonnefous
- FT4-0
Đội hình
- 1F. Baba Alla
- 3R. Roldan
- 2S. Abbani
- 4G. Osei Yaw
- 5N. Ranem
- 7I. Lamhaf ▼ 87'
- 6D. Santisteva
- 11T. Mirouze ▼ 71'
- 9K. Zalmate ▼ 78'
- 10D. Quenet ▼ 71'
- 8B. Diakité ▼ 78'
Dự bị 5
- 12A. Aouladchaib ▲ 71'
- 13A. Boujamaa ▲ 71'
- 15R. Lacroix ▲ 78'
- 14R. Vaysse ▲ 78'
- 16I. Sow ▲ 87'
- 1J. Mohimont
- 2A. Legroux
- 3R. Soulatges
- 5H. Bonnefous ▼ 89'
- 4M. Ritas ▼ 46'
- 6H. Bobek
- 8P. Ruffaut ▼ 69'
- 11A. Deplace ▼ 82'
- 10L. Malrieu ▼ 46'
- 9J. Brunet
- 7T. Prunera
Dự bị 5
- 12K. Lacabane ▲ 46'
- 14L. Ricci ▲ 46'
- 13A. Aduev ▲ 69'
- 15N. Bou ▲ 82'
- 16H. Schaab ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 39 - 22 | +17 | 55 | |
| 2 | 26 | 42 - 10 | +32 | 51 | |
| 3 | 26 | 40 - 23 | +17 | 48 | |
| 4 | 26 | 41 - 28 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 6 | 26 | 34 - 37 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 8 | 26 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 9 | 26 | 30 - 39 | -9 | 32 | |
| 10 | 25 | 33 - 33 | 0 | 30 | |
| 11 | 26 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 33 - 33 | 0 | 29 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 19 | |
| 14 | 25 | 21 - 62 | -41 | 10 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
44Ghi được35
11Thủng lưới39
1.57Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21