Blagnac FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Onet-le-Château

Blagnac FC vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 2-3 Onet-le-Château tại National 3 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blagnac FC thắng 2, hòa 1, Onet-le-Château thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
DDWLL Onet-le-Château
  1. 33' E. Tarayre L. Malrieu
  2. 37' C. Boudjema Y. Tairi
  3. 37' D. Quenet B. Khelifi
  4. 45' S. Abbani A. Boujamaa
  5. 45'+2 T. Mirouze 1-0
  6. HT1-0
  7. 52' 1-1 G. Assati
  8. 72' 1-2 A. Deplace
  9. 75' R. Roldan 2-2
  10. 78' Deiblydy D. Cueye
  11. 82' A. Aouladchaib T. Mirouze
  12. 82' R. Vaysse D. Quenet
  13. 84' A. Legroux G. Assati
  14. 90'+2 2-3 A. Deplace
  15. FT2-3

Đội hình

Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 2I. Sow
  3. 3R. Roldan
  4. 4V. Gauthier
  5. 6D. Santisteva
  6. 10Y. Tairi ▼ 37'
  7. 7N. Boriés
  8. 8A. Boujamaa ▼ 45'
  9. 5T. Husson
  10. 11T. Mirouze ▼ 82'
  11. 9B. Khelifi ▼ 37'

Dự bị 5

  1. 13C. Boudjema ▲ 37'
  2. 16D. Quenet ▲ 37'
  3. 12S. Abbani ▲ 45'
  4. 14A. Aouladchaib ▲ 82'
  5. 15R. Vaysse ▲ 82'
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 4S. Bubote
  3. 2R. Soulatges
  4. 9D. Cueye ▼ 78'
  5. 5H. Bobek
  6. 6P. Ruffaut
  7. 10E. Durand
  8. 7A. Deplace
  9. 8L. Malrieu ▼ 33'
  10. 3T. Prunera
  11. 11G. Assati ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 15E. Tarayre ▲ 33'
  2. 14Deiblydy ▲ 78'
  3. 12A. Legroux ▲ 84'
  4. 13N. Bou
  5. 16M. Gateau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được40
19Thủng lưới56
0.96Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu