Onet-le-Château
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Blagnac FC

Onet-le-Château vs Blagnac FC

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 0-3 Blagnac FC tại National 3 - Group B, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 1, hòa 1, Blagnac FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Roque 1, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
WWDLW Blagnac FC
  1. 15' A. Deplace P. Ruffaut
  2. 19' 0-1 B. Diakité11m
  3. HT0-1
  4. 56' 0-2 B. Diakité
  5. 65' J. Bringer Y. Ahammout
  6. 66' D. Quenet K. Zalmate
  7. 71' Deiblydy J. Brunet
  8. 71' 0-3 B. Diakité
  9. 80' J. Perez Y. Tairi
  10. 80' R. Lacroix N. Ranem
  11. 85' F. Borderie A. Boujamaa
  12. FT0-3

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2A. Legroux
  3. 4H. Schaab
  4. 5H. Bonnefous
  5. 6H. Bobek
  6. 8P. Ruffaut ▼ 15'
  7. 9K. Lacabane
  8. 10E. Durand
  9. 11J. Brunet ▼ 71'
  10. 7Y. Ahammout ▼ 65'
  11. 3T. Prunera

Dự bị 5

  1. 13A. Deplace ▲ 15'
  2. 12J. Bringer ▲ 65'
  3. 16Deiblydy ▲ 71'
  4. 15D. Cueye
  5. 14M. Ritas
Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1T. Petit
  2. 2I. Sow
  3. 4V. Gauthier
  4. 5G. Osei Yaw
  5. 7N. Ranem ▼ 80'
  6. 3I. Debart
  7. 6D. Santisteva
  8. 8Y. Tairi ▼ 80'
  9. 11A. Boujamaa ▼ 85'
  10. 9K. Zalmate ▼ 66'
  11. 10B. Diakité

Dự bị 4

  1. 13D. Quenet ▲ 66'
  2. 15J. Perez ▲ 80'
  3. 14R. Lacroix ▲ 80'
  4. 12F. Borderie ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
35Ghi được44
39Thủng lưới11
1.35Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu