Pau II
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Aviron Bayonnais FC

Pau II vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Pau II 4-1 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group B, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 2, hòa 2, Aviron Bayonnais FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade Du Hameau Idron 2, Bizanos
Phong độ
DLDWW Pau II
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 4' E. Dos Santos 1-0
  2. 6' S. Degert 2-0
  3. 40' E. Sanha A. Mansare
  4. 43' M. Chahiri 3-0
  5. HT3-0
  6. 51' 3-1 H. Dellas
  7. 60' A. Lembezat 4-1
  8. 61' K. Sylla N. Delpech
  9. 61' M. Dauriac W. Tene Nkingne
  10. 61' T. Diaby E. Goret
  11. 65' M. Forbin M. Couget
  12. 66' M. Samoylov E. Dos Santos
  13. 72' A. Fernandes M. Chahiri
  14. 82' A. Rodrigo T. Lucbert
  15. FT4-1

Đội hình

Pau II HLV: N. Piresse
  1. 1Q. Galvez-Diarra
  2. 4L. Lemoine
  3. 7E. Dos Santos ▼ 66'
  4. 10A. Lembezat
  5. 8E. Goret ▼ 61'
  6. 2W. Tene Nkingne ▼ 61'
  7. 6N. Delpech ▼ 61'
  8. 5M. Sylla
  9. 9S. Degert
  10. 3K. Boto
  11. 11M. Chahiri ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12K. Sylla ▲ 61'
  2. 16M. Dauriac ▲ 61'
  3. 14T. Diaby ▲ 61'
  4. 15M. Samoylov ▲ 66'
  5. 13A. Fernandes ▲ 72'
Aviron Bayonnais FC HLV: L. Bordagaray
  1. 1H. Boulay
  2. 4I. Cissé
  3. 2M. Couget ▼ 65'
  4. 6C. Laprévotte
  5. 8R. Thomas
  6. 5B. Hadraoui
  7. 7T. Lucbert ▼ 82'
  8. 10H. Dellas
  9. 3A. Attoukora
  10. 9M. Fari
  11. 11A. Mansare ▼ 40'

Dự bị 4

  1. 14E. Sanha ▲ 40'
  2. 12M. Forbin ▲ 65'
  3. 13A. Rodrigo ▲ 82'
  4. 16N. Lorenzelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được33
30Thủng lưới34
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu