Pau II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aviron Bayonnais FC

Pau II vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Pau II 3-1 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group A, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pau II thắng 2, hòa 2, Aviron Bayonnais FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 11
Sân vận động
Stade Du Hameau Idron 2, Bizanos
Phong độ
DLDWW Pau II
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 2' T. Bouchlarhem 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' T. Bouchlarhem11m 2-0
  4. 59' A. Recizac N. Berthet
  5. 60' 2-1 H. Agamah
  6. 68' C. Sainte-Rose R. Etcheberry
  7. 77' L. Lemoine A. Sarrat
  8. 81' S. Degert F. Çoğalan
  9. 82' A. Koko E. Sanha
  10. 90'+2 A. Ortega Boutain P. Meliande
  11. 90'+3 S. Degert 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Pau II HLV: K. Tassali
  1. 1Q. Galvez-Diarra
  2. 3N. Monzango
  3. 5D. Yatera
  4. 11T. Bouchlarhem
  5. 10F. Çoğalan ▼ 81'
  6. 8P. Meliande ▼ 90'
  7. 4D. Paviot
  8. 6N. Delpech
  9. 9W. Jarmouni
  10. 7A. Sarrat ▼ 77'
  11. 2M. Ros

Dự bị 5

  1. 12L. Lemoine ▲ 77'
  2. 15S. Degert ▲ 81'
  3. 13A. Ortega Boutain ▲ 90'
  4. 14C. Darribère
  5. 16P. Dannenmuller
Aviron Bayonnais FC HLV: L. Dauriac
  1. 1A. Duval
  2. 4J. Chort
  3. 5P. Baudin
  4. 8R. Etcheberry ▼ 68'
  5. 11E. Sanha ▼ 82'
  6. 3A. Attoukora
  7. 6R. Thomas
  8. 10J. Yoncourt
  9. 7N. Berthet ▼ 59'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9H. Agamah

Dự bị 5

  1. 14A. Recizac ▲ 59'
  2. 13C. Sainte-Rose ▲ 68'
  3. 15A. Koko ▲ 82'
  4. 12K. Varela
  5. 16L. Garric

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
49Ghi được39
25Thủng lưới32
1.96Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu