FC Girondins de Bordeaux II vs Onet-le-Château
Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 4-2 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 2, hòa 1, Onet-le-Château thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group B · Group B · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
- Phong độ
- WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
- DDWLL Onet-le-Château
- 22' U. Osaghae 1-0
- 26' 1-1 K. Lacabane11m
- 45'+2 H. Lamouliatte 2-1
- 45' D. Manyim 3-1
- HT3-1
- 55' ▲ J. Brunet ▼ L. Malrieu
- 59' ▲ E. Grothe ▼ M. Harfi
- 61' ▲ H. Schaab ▼ M. Ritas
- 75' 3-2 J. Brunet
- 76' ▲ L. Essiena Avang ▼ U. Osaghae
- 80' ▲ N. Ramon ▼ A. Diallo
- 80' ▲ R. Alain ▼ H. Lamouliatte
- 86' ▲ L. Ricci ▼ E. Durand
- 86' ▲ Y. Ahammout ▼ A. Aduev
- 88' D. Tebili Koukougnon 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1D. Rouyard
- 4T. Atallah
- 3B. Mpata Lama
- 2H. Lamouliatte ▼ 80'
- 5J. Grillot
- 6Joss Marques
- 10A. Diallo ▼ 80'
- 8D. Manyim
- 7U. Osaghae ▼ 76'
- 11D. Tebili Koukougnon
- 9M. Harfi ▼ 59'
Dự bị 5
- 12E. Grothe ▲ 59'
- 14L. Essiena Avang ▲ 76'
- 15N. Ramon ▲ 80'
- 13R. Alain ▲ 80'
- 16L. Bahoya
- 1J. Mohimont
- 2A. Legroux
- 3R. Soulatges
- 5H. Bonnefous
- 4M. Ritas ▼ 61'
- 8A. Aduev ▼ 86'
- 9K. Lacabane
- 11E. Durand ▼ 86'
- 10A. Deplace
- 6L. Malrieu ▼ 55'
- 7T. Prunera
Dự bị 5
- 13J. Brunet ▲ 55'
- 12H. Schaab ▲ 61'
- 14L. Ricci ▲ 86'
- 15Y. Ahammout ▲ 86'
- 16V. Dahak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 39 - 22 | +17 | 55 | |
| 2 | 26 | 42 - 10 | +32 | 51 | |
| 3 | 26 | 40 - 23 | +17 | 48 | |
| 4 | 26 | 41 - 28 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 6 | 26 | 34 - 37 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 8 | 26 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 9 | 26 | 30 - 39 | -9 | 32 | |
| 10 | 25 | 33 - 33 | 0 | 30 | |
| 11 | 26 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 33 - 33 | 0 | 29 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 19 | |
| 14 | 25 | 21 - 62 | -41 | 10 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
33Ghi được35
33Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21