FC Girondins de Bordeaux II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Onet-le-Château

FC Girondins de Bordeaux II vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 1-2 Onet-le-Château tại National 3 - Group A, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 2, hòa 1, Onet-le-Château thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
Phong độ
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
DDWLL Onet-le-Château
  1. 2' 0-1 G. Assati
  2. 38' M. Seck 1-1
  3. 45' 1-2 A. Deplace
  4. HT1-2
  5. 64' P. Djitté J. Grain
  6. 64' M. Noc S. Karim
  7. 70' T. Lacroix D. Cueye
  8. 76' E. Tarayre P. Ruffaut
  9. 76' O. Sané N. Fofana
  10. 76' J. Zuccolotto N. Diaby
  11. 88' N. Bou A. Deplace
  12. FT1-2

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1O. Mandanda
  2. 5S. Fofana
  3. 4J. Abonckelet
  4. 8N. Diaby ▼ 76'
  5. 3N. Benmoussa
  6. 6F. Ndong Bibang
  7. 9M. Seck
  8. 7J. Grain ▼ 64'
  9. 10N. Ramon
  10. 2N. Fofana ▼ 76'
  11. 11S. Karim ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 14P. Djitté ▲ 64'
  2. 12M. Noc ▲ 64'
  3. 15J. Zuccolotto ▲ 76'
  4. 13O. Sané ▲ 76'
  5. 16D. Lecroart
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 4S. Bubote
  3. 2R. Soulatges
  4. 9D. Cueye ▼ 70'
  5. 5H. Bobek
  6. 6P. Ruffaut ▼ 76'
  7. 10E. Durand
  8. 7A. Deplace ▼ 88'
  9. 8L. Malrieu
  10. 3T. Prunera
  11. 11G. Assati

Dự bị 5

  1. 16T. Lacroix ▲ 70'
  2. 15E. Tarayre ▲ 76'
  3. 13N. Bou ▲ 88'
  4. 12A. Legroux
  5. 14P. Simporé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được40
44Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu