Onet-le-Château
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Girondins de Bordeaux II

Onet-le-Château vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 1-1 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group B, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 1, hòa 1, FC Girondins de Bordeaux II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 16' 0-1 L. Essiena Avang
  2. HT0-1
  3. 63' U. Osaghae L. Essiena Avang
  4. 70' D. Manyim N. Ramon
  5. 75' L. Malrieu A. Deplace
  6. 75' J. Bringer Y. Ahammout
  7. 80' J. Bringer 1-1
  8. FT1-1

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2A. Legroux
  3. 5H. Bonnefous
  4. 4M. Ritas
  5. 6H. Bobek
  6. 9K. Lacabane
  7. 8E. Durand
  8. 10A. Deplace ▼ 75'
  9. 11J. Brunet
  10. 7Y. Ahammout ▼ 75'
  11. 3T. Prunera

Dự bị 5

  1. 12L. Malrieu ▲ 75'
  2. 14J. Bringer ▲ 75'
  3. 15D. Cueye
  4. 13H. Schaab
  5. 16V. Dahak
FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1D. Rouyard
  2. 3B. Mpata Lama
  3. 5G. Younousse
  4. 10E. Depussay
  5. 7L. Essiena Avang ▼ 63'
  6. 6E. Biumla
  7. 9L. Rocrou
  8. 11D. Tebili Koukougnon
  9. 2R. Alain
  10. 8N. Ramon ▼ 70'
  11. 4J. Marcelin

Dự bị 5

  1. 14U. Osaghae ▲ 63'
  2. 13D. Manyim ▲ 70'
  3. 16L. Bahoya
  4. 15Y. Mouanga
  5. 12E. Owona

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được33
39Thủng lưới33
1.35Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu