Canet Roussillon FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lège-Cap-Ferret

Canet Roussillon FC vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Canet Roussillon FC 2-0 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group B, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Canet Roussillon FC thắng 2, hòa 0, Lège-Cap-Ferret thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 19
Sân vận động
Stade Saint-Michel, Canet-en-Roussillon
Phong độ
LDLLL Canet Roussillon FC
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 20' N. Hamdi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Baal M. Castant
  4. 56' M. Devargas 2-0
  5. 67' B. Bourlès M. Devargas
  6. 67' Y. Blonde M. Eppert
  7. 76' A. Zerkoune F. Dorso
  8. 79' P. Lebrun G. Mulowa
  9. 85' C. Saint-Germain I. Mboup
  10. FT2-0

Đội hình

Canet Roussillon FC HLV: G. Boronad
  1. 1D. Graves
  2. 2L. Houelche
  3. 3F. Dorso ▼ 76'
  4. 4T. Algrin
  5. 5H. Aubourg
  6. 6J. Posteraro
  7. 11I. Mboup ▼ 85'
  8. 7E. Malpon
  9. 10T. Ouadoudi
  10. 8N. Hamdi
  11. 9M. Devargas ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 13B. Bourlès ▲ 67'
  2. 12A. Zerkoune ▲ 76'
  3. 15C. Saint-Germain ▲ 85'
  4. 16B. Verrecken
  5. 14G. Di Capua
Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 4T. Lafon
  3. 8M. Serin
  4. 10M. Eppert ▼ 67'
  5. 5T. Penalva
  6. 3T. Luga
  7. 6G. Abuya
  8. 2F. Dufreche
  9. 11M. Castant ▼ 46'
  10. 7G. Mulowa ▼ 79'
  11. 9L. Albert

Dự bị 5

  1. 12K. Baal ▲ 46'
  2. 13Y. Blonde ▲ 67'
  3. 14P. Lebrun ▲ 79'
  4. 15J. Siwe Nana
  5. 16N. Mendes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
27Ghi được34
29Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu