Lège-Cap-Ferret
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Canet Roussillon FC

Lège-Cap-Ferret vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 1-0 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group B, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 2, hòa 0, Canet Roussillon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. 19' A. Zerkoune L. Rouquier
  2. 39' L. Albert 1-0
  3. HT1-0
  4. 76' J. Ahlinvi M. Serin
  5. 76' N. Hamdi E. Mbemba Bayo
  6. 76' A. Fillebeen E. Malpon
  7. 76' B. Bourlès S. Reklaoui
  8. 83' J. Legrand T. Luga
  9. 83' T. Borie L. Albert
  10. FT1-0

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 3P. Lebrun
  3. 4T. Lafon
  4. 10M. Serin ▼ 76'
  5. 8T. Penalva
  6. 2T. Luga ▼ 83'
  7. 6G. Abuya
  8. 5F. Dufreche
  9. 7G. Mulowa
  10. 9L. Albert ▼ 83'
  11. 11Y. Blonde

Dự bị 5

  1. 13J. Ahlinvi ▲ 76'
  2. 14J. Legrand ▲ 83'
  3. 15T. Borie ▲ 83'
  4. 16L. Diafuka
  5. 12M. Eppert
Canet Roussillon FC HLV: G. Boronad
  1. 1D. Graves
  2. 4P. Vié
  3. 2L. Houelche
  4. 5L. Rouquier ▼ 19'
  5. 3A. Bertin
  6. 6J. Posteraro
  7. 11I. Mboup
  8. 7E. Malpon ▼ 76'
  9. 10T. Ouadoudi
  10. 8S. Reklaoui ▼ 76'
  11. 9E. Mbemba Bayo ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 13A. Zerkoune ▲ 19'
  2. 12N. Hamdi ▲ 76'
  3. 14A. Fillebeen ▲ 76'
  4. 15B. Bourlès ▲ 76'
  5. 16B. Verrecken

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được27
34Thủng lưới29
1.31Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu