Lège-Cap-Ferret
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Canet Roussillon FC

Lège-Cap-Ferret vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 4-0 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group A, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 2, hòa 0, Canet Roussillon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. 7' N. Marchesseau 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' G. Lecaille 2-0
  4. 54' M. Devargas H. Baudin
  5. 68' T. Calavia S. Martinet
  6. 72' M. Niakaté F. Pfertzel
  7. 78' K. Castaignede G. Lecaille
  8. 78' P. Lebrun N. Marchesseau
  9. 82' A. Zerkoune F. Dorso
  10. 82' M. Torres E. Malpon
  11. 86' M. Eppert 3-0
  12. 90' B. Dembélé M. Eppert
  13. 90' T. Calavia 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 3L. Boudin
  3. 4T. Lafon
  4. 7G. Lecaille ▼ 78'
  5. 9M. Eppert ▼ 90'
  6. 5T. Penalva
  7. 8T. Luga
  8. 2F. Dufreche
  9. 6J. Insa
  10. 11S. Martinet ▼ 68'
  11. 10N. Marchesseau ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15T. Calavia ▲ 68'
  2. 14K. Castaignede ▲ 78'
  3. 13P. Lebrun ▲ 78'
  4. 12B. Dembélé ▲ 90'
  5. 16M. Malandre
Canet Roussillon FC HLV: C. Mattiello
  1. 1D. Graves
  2. 8F. Pfertzel ▼ 72'
  3. 2F. Dorso ▼ 82'
  4. 4T. Algrin
  5. 3A. Charrat
  6. 5H. Aubourg
  7. 6E. Malpon ▼ 82'
  8. 7H. Baudin ▼ 54'
  9. 9I. Mboup
  10. 10M. Pélican
  11. 11B. Kingue

Dự bị 5

  1. 14M. Devargas ▲ 54'
  2. 13M. Niakaté ▲ 72'
  3. 12A. Zerkoune ▲ 82'
  4. 15M. Torres ▲ 82'
  5. 16A. Diamanka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được30
35Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu