Canet Roussillon FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Colomiers Football

Canet Roussillon FC vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Canet Roussillon FC 0-1 US Colomiers Football tại National 3 - Group B, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Canet Roussillon FC thắng 3, hòa 2, US Colomiers Football thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Stade Saint-Michel, Canet-en-Roussillon
Phong độ
LDLLL Canet Roussillon FC
LDDWL US Colomiers Football
  1. HT0-0
  2. 67' E. Fontaine N. Savignac
  3. 74' J. Atcham Atcham F. Dorso
  4. 76' I. Soudani B. Ventrice
  5. 79' B. Bourlès S. Reklaoui
  6. 84' L. Gamboa S. Lebouath
  7. 90'+3 0-1 I. Soudani
  8. FT0-1

Đội hình

Canet Roussillon FC HLV: G. Boronad
  1. 1D. Graves
  2. 3D. Ba
  3. 11L. Houelche
  4. 2F. Dorso ▼ 74'
  5. 4T. Algrin
  6. 5H. Aubourg
  7. 6J. Posteraro
  8. 9I. Mboup
  9. 7E. Malpon
  10. 10T. Ouadoudi
  11. 8S. Reklaoui ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14J. Atcham Atcham ▲ 74'
  2. 12B. Bourlès ▲ 79'
  3. 15A. Zerkoune
  4. 16B. Verrecken
  5. 13M. Devargas
US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 5V. Miroux
  3. 3E. Dalouze
  4. 2M. Coumbassa
  5. 11S. Lebouath ▼ 84'
  6. 4L. Lebon
  7. 10B. Ventrice ▼ 76'
  8. 8T. Métayer
  9. 6S. Touré
  10. 9P. Bonneau
  11. 7N. Savignac ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14E. Fontaine ▲ 67'
  2. 15I. Soudani ▲ 76'
  3. 12L. Gamboa ▲ 84'
  4. 13K. Mavuba
  5. 16Rui Carvalho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
27Ghi được31
29Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu