US Colomiers Football
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Canet Roussillon FC

US Colomiers Football vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 0-0 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group B, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 2, hòa 2, Canet Roussillon FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 5
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. HT0-0
  2. 64' S. Genty M. Guillossou
  3. 64' S. Lebouath P. Bonneau
  4. 78' M. Lasme G. Lasme
  5. 88' S. Diouane S. Reklaoui
  6. 90' A. Fillebeen I. Mboup
  7. FT0-0

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 4K. Léoni
  3. 2P. Legrand
  4. 5V. Miroux
  5. 3E. Dalouze
  6. 8T. Métayer
  7. 7S. Touré
  8. 10I. Soudani
  9. 11P. Bonneau ▼ 64'
  10. 9M. Guillossou ▼ 64'
  11. 6G. Lasme ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15S. Genty ▲ 64'
  2. 14S. Lebouath ▲ 64'
  3. 13M. Lasme ▲ 78'
  4. 12M. Coumbassa
  5. 16T. Maniscalco
Canet Roussillon FC HLV: G. Boronad
  1. 1D. Graves
  2. 4P. Vié
  3. 2L. Houelche
  4. 5H. Aubourg
  5. 3A. Bertin
  6. 6J. Posteraro
  7. 11I. Mboup ▼ 90'
  8. 7E. Malpon
  9. 10T. Ouadoudi
  10. 8S. Reklaoui ▼ 88'
  11. 9E. Mbemba Bayo

Dự bị 5

  1. 15S. Diouane ▲ 88'
  2. 14A. Fillebeen ▲ 90'
  3. 16B. Verrecken
  4. 12L. Rouquier
  5. 13J. Atcham Atcham

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
31Ghi được27
24Thủng lưới29
1.19Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu