FC Girondins de Bordeaux II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Castanet

FC Girondins de Bordeaux II vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 0-1 Castanet tại National 3 - Group B, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 1, hòa 1, Castanet thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
Phong độ
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
LWWDD Castanet
  1. 25' 0-1 M. Tait
  2. 42' E. Grothe R. Alain
  3. HT0-1
  4. 46' N. Ramon L. Pirringuel
  5. 50' C. Salabert A. Rivart
  6. 59' A. Sakho T. Rey
  7. 63' N. Megdad M. De Lima
  8. 63' N. Moineau Y. Cassubie
  9. 80' N. Blé L. Tait
  10. 80' Y. Wilibona M. Tait
  11. FT0-1

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1D. Rouyard
  2. 5T. Atallah
  3. 11B. Mpata Lama
  4. 4G. Younousse
  5. 6Y. Cassubie▼ 63'
  6. 8D. Manyim
  7. 7M. De Lima▼ 63'
  8. 9D. Tebili Koukougnon
  9. 2R. Alain▼ 42'
  10. 3J. Ekomié
  11. 10L. Pirringuel▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15E. Grothe▲ 42'
  2. 13N. Ramon▲ 46'
  3. 14N. Megdad▲ 63'
  4. 12N. Moineau▲ 63'
  5. 16L. Bahoya
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet
  4. 2M. Espada
  5. 6A. Rivart▼ 50'
  6. 5A. Pohe Tokpa
  7. 11P. Arné
  8. 7L. Tait▼ 80'
  9. 10T. Rey▼ 59'
  10. 8M. Tait▼ 80'
  11. 9G. Legrand

Dự bị 5

  1. 16C. Salabert▲ 50'
  2. 12A. Sakho▲ 59'
  3. 15N. Blé▲ 80'
  4. 14Y. Wilibona▲ 80'
  5. 13R. Krissian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
33Ghi được43
33Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu