Castanet
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Girondins de Bordeaux II

Castanet vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Castanet 3-1 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group B, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 2, hòa 1, FC Girondins de Bordeaux II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 32' 0-1 E. Grothe
  2. HT0-1
  3. 55' A. Sakho A. Rivart
  4. 55' B. Commère C. Salabert
  5. 55' N. Blé V. Michelet
  6. 59' G. Legrand 1-1
  7. 63' A. Delheure 2-1
  8. 73' L. Rocrou E. Grothe
  9. 73' N. Ramon D. Tebili Koukougnon
  10. 76' G. Legrand 3-1
  11. 80' Y. Wilibona M. Tait
  12. FT3-1

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet ▼ 55'
  4. 2M. Espada
  5. 5L. Forchino
  6. 6C. Salabert ▼ 55'
  7. 7A. Rivart ▼ 55'
  8. 11P. Arné
  9. 8T. Rey
  10. 10M. Tait ▼ 80'
  11. 9G. Legrand

Dự bị 5

  1. 12A. Sakho ▲ 55'
  2. 15B. Commère ▲ 55'
  3. 13N. Blé ▲ 55'
  4. 16Y. Wilibona ▲ 80'
  5. 14R. Krissian
FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 2T. Atallah
  2. 4Y. Mouanga
  3. 3G. Younousse
  4. 5J. Grillot
  5. 10E. Depussay
  6. 6Joss Marques
  7. 8E. Makagni
  8. 7L. Essiena Avang
  9. 9D. Tebili Koukougnon ▼ 73'
  10. 11E. Grothe ▼ 73'

Dự bị 3

  1. 14L. Rocrou ▲ 73'
  2. 13N. Ramon ▲ 73'
  3. 16L. Bahoya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
43Ghi được33
26Thủng lưới33
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu