FC Girondins de Bordeaux II vs Castanet
Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 3-2 Castanet tại National 3 - Group A, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 1, hòa 1, Castanet thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
- Phong độ
- WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
- LWWDD Castanet
- 8' 0-1 N. Savignac
- 33' 0-2 N. Savignac
- HT0-2
- 46' ▲ N. Benmoussa ▼ F. Ndong Bibang
- 47' N. Diaby 1-2
- 50' N. Diaby 2-2
- 60' N. Diaby 3-2
- 65' ▲ A. Rivart ▼ C. Salabert
- 65' ▲ G. Perez ▼ Y. Baptiste
- 79' ▲ J. Zuccolotto ▼ T. Mutyaba
- 79' ▲ K. Senesse-Bernès ▼ V. Michelet
- 79' ▲ Y. Garrigos ▼ E. Militzer
- 79' ▲ Y. Wilibona ▼ L. Forchino
- 87' ▲ S. Achour ▼ H. Yameogo
- 90'+2 ▲ N. Bonté ▼ J. Grain
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Mandanda
- 5N. Fofana
- 3D. Diaw
- 4O. Sané
- 2G. Younousse
- 8N. Diaby
- 6F. Ndong Bibang▼ 46'
- 10J. Grain▼ 90'
- 9H. Yameogo▼ 87'
- 7T. Mutyaba▼ 79'
- 11P. Djitté
Dự bị 5
- 16N. Benmoussa▲ 46'
- 14J. Zuccolotto▲ 79'
- 15S. Achour▲ 87'
- 13N. Bonté▲ 90'
- 12Y. Kaabouni
- 1S. Tournié
- 4A. Delheure
- 3V. Michelet▼ 79'
- 7L. Forchino▼ 79'
- 5T. Atallah
- 6C. Salabert▼ 65'
- 2A. Pohe Tokpa
- 8E. Militzer▼ 79'
- 11Y. Baptiste▼ 65'
- 9M. Villaescusa
- 10N. Savignac
Dự bị 5
- 14A. Rivart▲ 65'
- 13G. Perez▲ 65'
- 16K. Senesse-Bernès▲ 79'
- 15Y. Garrigos▲ 79'
- 12Y. Wilibona▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 17 | +32 | 56 | |
| 2 | 26 | 41 - 34 | +7 | 39 | |
| 3 | 26 | 42 - 39 | +3 | 39 | |
| 4 | 26 | 34 - 29 | +5 | 37 | |
| 5 | 26 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 6 | 26 | 28 - 34 | -6 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 36 | -2 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 9 | 26 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 31 | -2 | 33 | |
| 11 | 26 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 34 - 44 | -10 | 28 | |
| 13 | 26 | 35 - 44 | -9 | 25 | |
| 14 | 26 | 25 - 33 | -8 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
35Ghi được28
44Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai14