US Colomiers Football
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blagnac FC

US Colomiers Football vs Blagnac FC

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 0-0 Blagnac FC tại National 3 - Group B, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 0, hòa 3, Blagnac FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
WWDLW Blagnac FC
  1. HT0-0
  2. 60' M. Coumbassa K. Léoni
  3. 60' S. Genty M. Guillossou
  4. 65' Y. Tairi A. Boujamaa
  5. 75' L. Lebon E. Fontaine
  6. 75' N. Boriés I. Lamhaf
  7. 75' R. Vaysse K. Zalmate
  8. 78' J. Amri P. Bonneau
  9. 86' G. Osei Yaw R. Roldan
  10. FT0-0

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 4K. Léoni▼ 60'
  3. 5V. Miroux
  4. 2S. Lebouath
  5. 3L. Gamboa
  6. 8B. Ventrice
  7. 7S. Touré
  8. 6K. Mavuba
  9. 11P. Bonneau▼ 78'
  10. 9M. Guillossou▼ 60'
  11. 10E. Fontaine▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12M. Coumbassa▲ 60'
  2. 15S. Genty▲ 60'
  3. 13L. Lebon▲ 75'
  4. 14J. Amri▲ 78'
  5. 16R. Carvalho
Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 2I. Sow
  3. 3R. Roldan▼ 86'
  4. 4V. Gauthier
  5. 5N. Ranem
  6. 7I. Lamhaf▼ 75'
  7. 6D. Santisteva
  8. 8A. Boujamaa▼ 65'
  9. 11T. Mirouze
  10. 9K. Zalmate▼ 75'
  11. 10B. Diakité

Dự bị 5

  1. 14Y. Tairi▲ 65'
  2. 12N. Boriés▲ 75'
  3. 15R. Vaysse▲ 75'
  4. 13G. Osei Yaw▲ 86'
  5. 16T. Petit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
31Ghi được44
24Thủng lưới11
1.19Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu