US Colomiers Football
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blagnac FC

US Colomiers Football vs Blagnac FC

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 1-1 Blagnac FC tại National 3 - Group A, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 0, hòa 3, Blagnac FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
WWDLW Blagnac FC
  1. HT0-0
  2. 59' K. Cardinali 1-0
  3. 62' T. Métayer D. Khalid
  4. 66' A. Boujamaa E. Fontaine
  5. 66' N. Boriés I. Lamhaf
  6. 69' S. El Moutaouakkil H. El Mokeddem
  7. 72' 1-1 A. Boujamaa
  8. 77' F. Mubele K. Zalmate
  9. 83' P. Bonneau K. Cardinali
  10. 90'+1 A. Aouladchaib T. Mirouze
  11. FT1-1

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1G. Lesec
  2. 5V. Miroux
  3. 3T. Dubernet
  4. 2M. Billy
  5. 4L. Lebon
  6. 6S. Touré
  7. 7H. El Mokeddem▼ 69'
  8. 8M. Gadji
  9. 11I. Soudani
  10. 9K. Cardinali▼ 83'
  11. 10D. Khalid▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12T. Métayer▲ 62'
  2. 14S. El Moutaouakkil▲ 69'
  3. 15P. Bonneau▲ 83'
  4. 13N. Maluzo Lawol
  5. 16Rui Carvalho
Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 3R. Roldan
  3. 2S. Abbani
  4. 4V. Gauthier
  5. 5M. Coumbassa
  6. 7I. Lamhaf▼ 66'
  7. 6D. Santisteva
  8. 11T. Mirouze▼ 90'
  9. 9K. Zalmate▼ 77'
  10. 10B. Diakité
  11. 8E. Fontaine▼ 66'

Dự bị 5

  1. 16A. Boujamaa▲ 66'
  2. 13N. Boriés▲ 66'
  3. 14F. Mubele▲ 77'
  4. 15A. Aouladchaib▲ 90'
  5. 12I. Sow

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được25
36Thủng lưới19
1.59Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn8
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu