Blagnac FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Colomiers Football

Blagnac FC vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 1-0 US Colomiers Football tại National 3 - Group B, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blagnac FC thắng 1, hòa 3, US Colomiers Football thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
LDDWL US Colomiers Football
  1. 9' B. Ventrice S. Genty
  2. HT0-0
  3. 58' L. Gamboa B. Ventrice
  4. 70' R. Vaysse D. Quenet
  5. 75' B. Diakité11m 1-0
  6. 84' S. Abbani R. Roldan
  7. 87' E. Fontaine E. Dalouze
  8. 87' S. Lebouath N. Savignac
  9. 88' G. Osei Yaw Y. Tairi
  10. 88' J. Perez B. Diakité
  11. FT1-0

Đội hình

Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 2I. Sow
  3. 3R. Roldan▼ 84'
  4. 4V. Gauthier
  5. 5N. Ranem
  6. 7I. Lamhaf
  7. 6D. Santisteva
  8. 10Y. Tairi▼ 88'
  9. 8B. Diakité▼ 88'
  10. 11T. Mirouze
  11. 9D. Quenet▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15R. Vaysse▲ 70'
  2. 12S. Abbani▲ 84'
  3. 13G. Osei Yaw▲ 88'
  4. 14J. Perez▲ 88'
  5. 16T. Petit
US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 5V. Miroux
  3. 3E. Dalouze▼ 87'
  4. 4M. Lasme
  5. 2M. Coumbassa
  6. 6S. Touré
  7. 8K. Mavuba
  8. 10I. Soudani
  9. 9S. Genty▼ 9'
  10. 11N. Savignac▼ 87'
  11. 7M. Guillossou

Dự bị 5

  1. 12B. Ventrice▲ 9'
  2. 14L. Gamboa▲ 58'
  3. 15E. Fontaine▲ 87'
  4. 13S. Lebouath▲ 87'
  5. 16T. Maniscalco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
44Ghi được31
11Thủng lưới24
1.57Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu