Stade Bordelais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Girondins de Bordeaux II

Stade Bordelais vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 1-1 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group B, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 5, hòa 3, FC Girondins de Bordeaux II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 22' E. Mbulu A. Sahibeddine
  2. HT0-0
  3. 60' 0-1 J. Vetro
  4. 66' L. Rocrou L. Essiena Avang
  5. 68' L. Gasparotto11m 1-1
  6. 70' M. Tariqui I. NDione
  7. 70' T. Lopez M. Dia
  8. 77' A. Diallo Joss Marques
  9. 79' G. Lacroix N. Mellah
  10. 86' N. Njie J. Vetro
  11. FT1-1

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1F. Rizzolo
  2. 4F. Gaubert
  3. 8I. N'Dione
  4. 5J. Laurent
  5. 10L. Gasparotto
  6. 11A. Sahibeddine ▼ 22'
  7. 2M. Dia ▼ 70'
  8. 3T. Nabab
  9. 6N. Mellah ▼ 79'
  10. 7T. Pepion
  11. 9K. Mondziaou Zinga

Dự bị 5

  1. 15E. Mbulu ▲ 22'
  2. 14M. Tariqui ▲ 70'
  3. 12T. Lopez ▲ 70'
  4. 13G. Lacroix ▲ 79'
  5. 16F. Danzé
FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1A. Bedfian
  2. 3B. Mpata Lama
  3. 4G. Younousse
  4. 5J. Grillot
  5. 6Joss Marques ▼ 77'
  6. 10E. Makagni
  7. 7L. Essiena Avang ▼ 66'
  8. 11J. Vetro ▼ 86'
  9. 9D. Tebili Koukougnon
  10. 2R. Alain
  11. 8Y. Cassubie

Dự bị 5

  1. 12L. Rocrou ▲ 66'
  2. 14A. Diallo ▲ 77'
  3. 13N. Njie ▲ 86'
  4. 16G. Bernou
  5. 15M. Angely

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được33
37Thủng lưới33
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu