Stade Bordelais
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Girondins de Bordeaux II

Stade Bordelais vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 1-0 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group A, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 5, hòa 3, FC Girondins de Bordeaux II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 11
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
A. Grizon
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ouattara T. Klidjé
  3. 51' M. Seck 1-0
  4. 54' L. Pirringuel A. Traore
  5. 75' R. Orea J. Pascal
  6. 78' H. Martin T. Nabab
  7. 84' A. Souane S. Martinet
  8. FT1-0

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Torres
  1. 1A. Loustallot
  2. 2J. Pinol
  3. 7M. Dario
  4. 4T. Rios
  5. 5N. Baskar
  6. 10L. Gasparotto
  7. 6P. Tchoutang
  8. 8M. Blasco
  9. 3T. Nabab ▼ 78'
  10. 9S. Martinet ▼ 84'
  11. 11M. Seck

Dự bị 5

  1. 13H. Martin ▲ 78'
  2. 15A. Souane ▲ 84'
  3. 16C. Botineau
  4. 12J. Abonckelet
  5. 14R. El Jeld
FC Girondins de Bordeaux II HLV: F. Chaumin
  1. 1D. Lima Semedo
  2. 5T. Atallah
  3. 4J. Mwanga
  4. 3J. Ekomie
  5. 2J. Louisjean
  6. 8J. Pascal ▼ 75'
  7. 6E. Depussay
  8. 11L. Delaurier-Chaubet
  9. 10J. Vetro
  10. 7A. Traore ▼ 54'
  11. 9T. Klidjé ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15M. Ouattara ▲ 46'
  2. 14L. Pirringuel ▲ 54'
  3. 13R. Orea ▲ 75'
  4. 16G. Bernou
  5. 12M. Aggoun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
59Ghi được41
33Thủng lưới30
2.11Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu