Stade Bordelais
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Girondins de Bordeaux II

Stade Bordelais vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 4-0 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group A, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 5, hòa 3, FC Girondins de Bordeaux II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 4
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
A. Grizon
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 2' M. Dia 1-0
  2. 6' H. Yameogo I. Sissokho
  3. 34' S. Martinet 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' M. Seck 3-0
  6. 55' A. Boudechicha S. Mara
  7. 55' E. Depussay L. Delaurier-Chaubet
  8. 61' A. Souane M. Dia
  9. 73' E. Chevalier S. Ciganda
  10. 76' H. Martin T. Nabab
  11. 76' M. Seck 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Torres
  1. 1A. Loustallot
  2. 2J. Pinol
  3. 4T. Rios
  4. 5J. Abonckelet
  5. 7M. Dia ▼ 61'
  6. 6P. Tchoutang
  7. 8M. Blasco
  8. 3T. Nabab ▼ 76'
  9. 10S. Martinet
  10. 11M. Seck
  11. 9S. Ciganda ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 15A. Souane ▲ 61'
  2. 12E. Chevalier ▲ 73'
  3. 13H. Martin ▲ 76'
  4. 14M. Samb
  5. 16T. Valverde
FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Giudicelli
  1. 1T. Malbec
  2. 5David Kong
  3. 3I. Sow
  4. 4J. Mwanga
  5. 10L. Delaurier-Chaubet ▼ 55'
  6. 2T. Lacoux
  7. 6R. Orea
  8. 8I. Sissokho ▼ 6'
  9. 7A. Traore
  10. 9S. Mara ▼ 55'
  11. 11M. Ouattara

Dự bị 5

  1. 15H. Yameogo ▲ 6'
  2. 12A. Boudechicha ▲ 55'
  3. 13E. Depussay ▲ 55'
  4. 14T. Klidje
  5. 16M. Lyoth

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
5 15 - 1 +14 15
2
Lège-Cap-Ferret
5 12 - 7 +5 11
3
CA Neuville
6 6 - 3 +3 11
4
FC Libourne
4 5 - 3 +2 8
5
Tartas-St Yaguen
6 8 - 9 -1 8
6
Anglet Genets
5 5 - 6 -1 6
7
Stade Poitevin FC
4 4 - 2 +2 6
8
Cognac
6 6 - 13 -7 6
9
Niort II
4 6 - 6 0 4
10
Bressuire
5 3 - 6 -3 4
11
SO Châtellerault
5 3 - 7 -4 4
12
Aviron Bayonnais FC
3 4 - 3 +1 3
13
Chauvigny
5 3 - 9 -6 2
14
FC Girondins de Bordeaux II
3 1 - 6 -5 1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu3
15Ghi được1
1Thủng lưới6
3Bàn thắng mỗi trận0.33
4Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn1
11Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu