Pouzauges Réaumur
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Mans FC II

Pouzauges Réaumur vs Le Mans FC II

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 1-2 Le Mans FC II tại National 3 - Group B, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 1, hòa 2, Le Mans FC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
LWDWL Le Mans FC II
  1. 37' 0-1 Y. Zennouhi
  2. HT0-1
  3. 55' R. Atchaliso Y. Dkhil
  4. 65' 0-2 Y. Zennouhi
  5. 67' B. Mauduit J. Millimono
  6. 78' A. Javelle S. Chibah
  7. 81' N. Lobe M. Morin
  8. 81' T. Argoud O. Verneau
  9. 89' S. Moreau M. Koné
  10. 90' N. Tronchetphản lưới 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1L. Desserme
  2. 3M. Koné ▼ 89'
  3. 5N. Payot
  4. 2A. Guégnard
  5. 6T. Rousseau
  6. 11D. Bassock
  7. 8T. Gaussuin
  8. 7J. Millimono ▼ 67'
  9. 10S. Chibah ▼ 78'
  10. 9P. N'Guessan
  11. 4M. Sow

Dự bị 5

  1. 15B. Mauduit ▲ 67'
  2. 14A. Javelle ▲ 78'
  3. 12S. Moreau ▲ 89'
  4. 16N. Vende
  5. 13V. Charbonnier
Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 1E. Hatfout
  2. 2Y. Dkhil ▼ 55'
  3. 3L. Njoh
  4. 8J. Chatagneau
  5. 6M. Morin ▼ 81'
  6. 4N. Bolivard
  7. 10M. Rossignol
  8. 7O. Verneau ▼ 81'
  9. 11Z. Amir
  10. 5N. Tronchet
  11. 9Y. Zennouhi

Dự bị 5

  1. 12R. Atchaliso ▲ 55'
  2. 15N. Lobe ▲ 81'
  3. 13T. Argoud ▲ 81'
  4. 16M. Bod
  5. 14Z. Belhaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được41
55Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu