Pouzauges Réaumur
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Mans FC II

Pouzauges Réaumur vs Le Mans FC II

Tỷ số chung cuộc: Pouzauges Réaumur 2-2 Le Mans FC II tại National 3 - Group B, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pouzauges Réaumur thắng 1, hòa 2, Le Mans FC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jacques Chartier, Pouzauges
Trọng tài
L. Flachot
Phong độ
LLWLL Pouzauges Réaumur
LWDWL Le Mans FC II
  1. 18' M. Morin A. Keita
  2. 18' 0-1 Z. Amir
  3. 35' A. Lefebvre 1-1
  4. HT1-1
  5. 66' O. Verneau L. Thelliez
  6. 77' S. Guerlus B. Fuzeau
  7. 79' A. Lefebvre 2-1
  8. 83' T. Gaussuin A. Bebane
  9. 87' V. Charbonnier A. Lefebvre
  10. 89' 2-2 A. Gouletquer11m
  11. 90' T. Garnier Z. Amir
  12. FT2-2

Đội hình

Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1N. Vende
  2. 3M. Koné
  3. 5N. Payot
  4. 2A. Bebane ▼ 83'
  5. 4S. Moreau
  6. 6T. Rousseau
  7. 7A. Lefebvre ▼ 87'
  8. 11B. Fuzeau ▼ 77'
  9. 8J. Biloungou Nguebe
  10. 9P. N'Guessan
  11. 10M. Mebarki

Dự bị 5

  1. 15S. Guerlus ▲ 77'
  2. 14T. Gaussuin ▲ 83'
  3. 13V. Charbonnier ▲ 87'
  4. 12A. Koukidi
  5. 16L. Desserme
Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 3P. Douglas
  2. 8L. Thelliez ▼ 66'
  3. 1M. Bod
  4. 4R. Ebene Talla
  5. 2D. Chailleux
  6. 6P. Lehoux
  7. 5D. Moussadek
  8. 10E. Waflart
  9. 9A. Gouletquer
  10. 7A. Keita ▼ 18'
  11. 11Z. Amir ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 13M. Morin ▲ 18'
  2. 15O. Verneau ▲ 66'
  3. 14T. Garnier ▲ 90'
  4. 16C. Foucher
  5. 12N. Bolivard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được43
37Thủng lưới34
1.65Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu