Le Mans FC II
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Pouzauges Réaumur

Le Mans FC II vs Pouzauges Réaumur

Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC II 4-2 Pouzauges Réaumur tại National 3 - Group B, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Le Mans FC II thắng 3, hòa 2, Pouzauges Réaumur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 23
Sân vận động
Stade de La Pincenardière, Mulsanne
Trọng tài
S. Cochais
Phong độ
LWDWL Le Mans FC II
LLWLL Pouzauges Réaumur
  1. 20' T. Argoud 1-0
  2. 44' A. Hammoudi 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' D. Bassock S. Guerlus
  5. 70' T. Gaussuin S. Degert
  6. 71' L. Thelliez T. Argoud
  7. 71' N. Lobe 3-0
  8. 73' Z. Amir A. Keita
  9. 73' A. Hammoudi 4-0
  10. 74' 4-1 P. N'Guessan
  11. 75' 4-2 A. Lefebvre11m
  12. 85' A. Gouletquer A. Hammoudi
  13. 85' V. Charbonnier A. Lefebvre
  14. FT4-2

Đội hình

Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 8M. Rossignol
  2. 10T. Argoud ▼ 71'
  3. 9A. Hammoudi ▼ 85'
  4. 1M. Bod
  5. 3S. Bougueffa
  6. 4I. Polla Boyom
  7. 5O. Girard
  8. 6J. Chatagneau
  9. 11N. Lobe
  10. 2O. Verneau
  11. 7A. Keita ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14L. Thelliez ▲ 71'
  2. 15Z. Amir ▲ 73'
  3. 16A. Gouletquer ▲ 85'
  4. 13N. Bolivard
  5. 12R. Atchaliso
Pouzauges Réaumur HLV: C. Fuzeau
  1. 1N. Vende
  2. 3M. Koné
  3. 5N. Payot
  4. 4I. Guiti
  5. 6T. Rousseau
  6. 7A. Lefebvre ▼ 85'
  7. 11S. Guerlus ▼ 62'
  8. 2B. Fuzeau
  9. 8J. Biloungou Nguebe
  10. 9P. N'Guessan
  11. 10S. Degert ▼ 70'

Dự bị 4

  1. 14D. Bassock ▲ 62'
  2. 12T. Gaussuin ▲ 70'
  3. 13V. Charbonnier ▲ 85'
  4. 16L. Desserme

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được43
34Thủng lưới37
1.65Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu