USSA Vertou
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Mans FC II

USSA Vertou vs Le Mans FC II

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 4-0 Le Mans FC II tại National 3 - Group B, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 3, hòa 1, Le Mans FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 18
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Trọng tài
B. Janniot
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
LWDWL Le Mans FC II
  1. 12' A. Fischer 1-0
  2. 26' A. Fischer 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' A. Gomis-Maillard I. Abdallah
  5. 60' O. Dramé M. Desmarres
  6. 69' J. Kenon H. Touré
  7. 72' J. Richard T. Deniaud
  8. 78' F. Jarsalé 3-0
  9. 83' Q. Jamet F. Jarsalé
  10. 83' D. Chailleux V. Simon
  11. 90'+2 P. Lebrun11m 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1J. Lemaitre
  2. 5K. Barré
  3. 3M. Bethys
  4. 11P. Lebrun
  5. 4L. Rouland
  6. 10F. Jarsalé ▼ 83'
  7. 2T. Deniaud ▼ 72'
  8. 6T. Verremme
  9. 7R. Bonaventure
  10. 8H. Touré ▼ 69'
  11. 9A. Fischer

Dự bị 4

  1. 14J. Kenon ▲ 69'
  2. 13J. Richard ▲ 72'
  3. 12Q. Jamet ▲ 83'
  4. 16G. Barreau
Le Mans FC II HLV: A. Ravera
  1. 1D. Kandjoura
  2. 2S. Sanoussi
  3. 4C. Guiet
  4. 11V. Simon ▼ 83'
  5. 3N. Bai
  6. 8I. Abdallah ▼ 60'
  7. 9M. Desmarres ▼ 60'
  8. 6K. Mavuba
  9. 7B. Loison
  10. 5A. Pascaud
  11. 10M. Porcher

Dự bị 5

  1. 14A. Gomis-Maillard ▲ 60'
  2. 15O. Dramé ▲ 60'
  3. 12D. Chailleux ▲ 83'
  4. 16M. Chopin
  5. 13S. Nzoimbegène

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche sur Yon
18 46 - 11 +35 42
2
Châteaubriant
17 32 - 8 +24 41
3
Olympique Saumur FC
18 30 - 25 +5 31
4
Challans
18 26 - 20 +6 30
5
Sablé FC
18 34 - 30 +4 28
6
Pouzauges Réaumur
17 25 - 26 -1 27
7
Laval II
18 34 - 29 +5 24
8
USSA Vertou
18 31 - 27 +4 23
9
AS La Châtaigneraie
17 21 - 26 -5 22
10
Vendée Fontenay Foot
17 26 - 33 -7 20
11
Le Mans FC II
18 19 - 37 -18 16
12
Les Herbiers VF II
18 17 - 28 -11 12
13
US Changé
17 22 - 41 -19 12
14
La Flèche RC
17 9 - 31 -22 11
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
31Ghi được19
27Thủng lưới37
1.72Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu