Le Mans FC II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
USSA Vertou

Le Mans FC II vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC II 2-1 USSA Vertou tại National 3 - Group B, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Le Mans FC II thắng 2, hòa 1, USSA Vertou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 6
Sân vận động
Stade de La Pincenardière, Mulsanne
Trọng tài
T. Rocaboy
Phong độ
LWDWL Le Mans FC II
DDLLW USSA Vertou
  1. 8' O. Dramé 1-0
  2. 38' M. Plesdin K. Barré
  3. HT1-0
  4. 50' A. Pascaud 2-0
  5. 57' Q. Jamet J. Kenon
  6. 60' 2-1 F. Jarsalé
  7. 63' Joel Conceição O. Dramé
  8. 68' A. Diaby C. Guiet
  9. 85' M. Porcher V. Simon
  10. 85' A. Guillon L. Rouland
  11. FT2-1

Đội hình

Le Mans FC II HLV: A. Ravera
  1. 1P. Patron
  2. 4T. Dasquet
  3. 2T. Duponchelle
  4. 3E. Ebosse
  5. 6C. Guiet ▼ 68'
  6. 10V. Simon ▼ 85'
  7. 8I. Abdallah
  8. 7B. Loison
  9. 5A. Pascaud
  10. 11O. Dramé ▼ 63'
  11. 9T. Rambaud

Dự bị 5

  1. 16Joel Conceição ▲ 63'
  2. 13A. Diaby ▲ 68'
  3. 15M. Porcher ▲ 85'
  4. 12N. Bai
  5. 14S. Nzoimbegène
USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1H. Bretaigne
  2. 5K. Barré ▼ 38'
  3. 4M. Bethys
  4. 7K. Hénaff
  5. 3L. Rouland ▼ 85'
  6. 8F. Jarsalé
  7. 2T. Deniaud
  8. 10J. Kenon ▼ 57'
  9. 6T. Verremme
  10. 11A. Fischer
  11. 9J. Rambaud

Dự bị 5

  1. 12M. Plesdin ▲ 38'
  2. 15Q. Jamet ▲ 57'
  3. 13A. Guillon ▲ 85'
  4. 14E. Leroux
  5. 16M. Diaby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche sur Yon
18 46 - 11 +35 42
2
Châteaubriant
17 32 - 8 +24 41
3
Olympique Saumur FC
18 30 - 25 +5 31
4
Challans
18 26 - 20 +6 30
5
Sablé FC
18 34 - 30 +4 28
6
Pouzauges Réaumur
17 25 - 26 -1 27
7
Laval II
18 34 - 29 +5 24
8
USSA Vertou
18 31 - 27 +4 23
9
AS La Châtaigneraie
17 21 - 26 -5 22
10
Vendée Fontenay Foot
17 26 - 33 -7 20
11
Le Mans FC II
18 19 - 37 -18 16
12
Les Herbiers VF II
18 17 - 28 -11 12
13
US Changé
17 22 - 41 -19 12
14
La Flèche RC
17 9 - 31 -22 11
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
19Ghi được31
37Thủng lưới27
1.06Bàn thắng mỗi trận1.72
2Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu