USSA Vertou
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Mans FC II

USSA Vertou vs Le Mans FC II

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 3-3 Le Mans FC II tại National 3 - Group B, 12 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 7
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
LWDWL Le Mans FC II
  1. 24' F. Jarsalé11m 1-0
  2. 35' J. Chatagneau P. Lehoux
  3. 38' 1-1 J. Chatagneau
  4. HT1-1
  5. 52' C. Abbas 2-1
  6. 62' 2-2 T. Argoud
  7. 65' 2-3 A. Hammoudi11m
  8. 69' M. Quarteron J. Rambaud
  9. 77' L. Rouland M. Bethys
  10. 77' S. Y'tai Nie Mla N. Lobe
  11. 77' Z. Belhaj T. Argoud
  12. 89' B. Charuau P. Lebrun
  13. 89' M. Panhaleux J. Kreye
  14. 89' M. Bettinger Z. Amir
  15. 90'+3 T. Boucard 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1L. Barret
  2. 4M. Bethys▼ 77'
  3. 3P. Lebrun▼ 89'
  4. 2R. Fresneau
  5. 5T. Boucard
  6. 8F. Jarsalé
  7. 11C. Abbas
  8. 10T. Verremme
  9. 6N. Martins
  10. 7J. Kreye▼ 89'
  11. 9J. Rambaud▼ 69'

Dự bị 5

  1. 15M. Quarteron▲ 69'
  2. 14L. Rouland▲ 77'
  3. 12B. Charuau▲ 89'
  4. 13M. Panhaleux▲ 89'
  5. 16H. Bretaigne
Le Mans FC II HLV: O. Pignolet
  1. 9A. Hammoudi
  2. 1M. Bod
  3. 8P. Lehoux▼ 35'
  4. 3L. Njoh
  5. 5I. Polla Boyom
  6. 6M. Morin
  7. 4N. Bolivard
  8. 11N. Lobe▼ 77'
  9. 10T. Argoud▼ 77'
  10. 2O. Verneau
  11. 7Z. Amir▼ 89'

Dự bị 5

  1. 14J. Chatagneau▲ 35'
  2. 16S. Y'tai Nie Mla▲ 77'
  3. 15Z. Belhaj▲ 77'
  4. 12M. Bettinger▲ 89'
  5. 13Y. Dkhil

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
65Ghi được41
37Thủng lưới42
2.5Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu