US Colomiers Football
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Trélissac FC

US Colomiers Football vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 1-0 Trélissac FC tại National 3 - Group A, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 2, hòa 3, Trélissac FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
LLDLL Trélissac FC
  1. 18' I. Soudani T. Chendri
  2. 34' M. Dansoko 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Mendy P. Tchoutang
  5. 58' A. Boughazi A. Giron
  6. 75' P. Bonneau K. Cardinali
  7. 75' D. Brault M. Diaby
  8. 80' D. Boyer A. Gnaleko
  9. 82' Y. Touré M. Dansoko
  10. FT1-0

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1G. Lesec
  2. 5V. Miroux
  3. 7M. Billy
  4. 4L. Lebon
  5. 10T. Chendri ▼ 18'
  6. 8M. Gadji
  7. 6M. Dansoko ▼ 82'
  8. 2P. Coat
  9. 3N. Maluzo Lawol
  10. 9K. Cardinali ▼ 75'
  11. 11G. Legrand

Dự bị 4

  1. 14I. Soudani ▲ 18'
  2. 13P. Bonneau ▲ 75'
  3. 12Y. Touré ▲ 82'
  4. 16Rui Carvalho
Trélissac FC HLV: V. Dumont
  1. 30J. Sicaire
  2. 8A. Gnaleko ▼ 80'
  3. 4J. Burgho
  4. 3A. Chauvet
  5. 23B. Kamissoko
  6. 15M. Diaby ▼ 75'
  7. 6P. Tchoutang ▼ 46'
  8. 5L. Dumai
  9. 26A. Eustache
  10. 10M. Elanbri
  11. 12A. Giron ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 14K. Mendy ▲ 46'
  2. 11A. Boughazi ▲ 58'
  3. 9D. Brault ▲ 75'
  4. 17D. Boyer ▲ 80'
  5. 2M. Rodriguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được34
36Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu