US Colomiers Football
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Trélissac FC

US Colomiers Football vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 1-1 Trélissac FC tại National 2 - Group D, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 2, hòa 3, Trélissac FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 25
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
LLDLL Trélissac FC
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 J. Pothier
  3. 58' D. Quenet C. Bangre
  4. 58' K. Ambongo I. Tchimbakala
  5. 69' P. Sene V. Delanys
  6. 71' K. Cardinali 1-1
  7. 74' S. Demacon J. Pothier
  8. 74' C. Keita B. Traoré
  9. 87' M. Castaing M. Faty
  10. FT1-1

Đội hình

US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 1R. Goryl
  2. 3E. Zelmat
  3. 18K. Leoni
  4. 2P. Legrand
  5. 34L. Njoh
  6. 22B. Ventrice
  7. 6C. Bangre ▼ 58'
  8. 8T. Metayer
  9. 13I. Tchimbakala ▼ 58'
  10. 9K. Cardinali
  11. 19M. Faty ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 7D. Quenet ▲ 58'
  2. 21K. Ambongo ▲ 58'
  3. 11M. Castaing ▲ 87'
  4. 5A. Perez
  5. 16J. Brunerol
Trélissac FC HLV: Ž. Slijepčević
  1. 1T. Navaux
  2. 14R. Marie
  3. 8A. Gnaleko
  4. 3R. Gerard
  5. 2T. Hamel
  6. 32Y. Leriche
  7. 17B. Traoré ▼ 74'
  8. 5L. Zietek
  9. 18A. Lembezat
  10. 10V. Delanys ▼ 69'
  11. 20J. Pothier ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 7P. Sene ▲ 69'
  2. 11S. Demacon ▲ 74'
  3. 21C. Keita ▲ 74'
  4. 6J. Yoncourt
  5. 16B. Cappelier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được27
46Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu