Trélissac FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Colomiers Football

Trélissac FC vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Trélissac FC 0-0 US Colomiers Football tại National 2 - Group D, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Trélissac FC thắng 0, hòa 5, US Colomiers Football thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 11
Sân vận động
Stade Firmin-Daudou, Trélissac
Phong độ
LLDLL Trélissac FC
LDDWL US Colomiers Football
  1. HT0-0
  2. 65' B. Traoré A. Camara
  3. 65' E. NGassaki NDongo S. Dutard
  4. 82' O. N'Diaye A. Lembezat
  5. 82' D. Quenet K. Cardinali
  6. 88' M. Camara P. Legrand
  7. FT0-0

Đội hình

Trélissac FC HLV: P. Vostanic
  1. 1T. Navaux
  2. 14R. Marie
  3. 3R. Gerard
  4. 25J. Burgho
  5. 2T. Hamel
  6. 13E. Loumingou
  7. 18A. Lembezat ▼ 82'
  8. 4A. Touré
  9. 21C. Keita
  10. 9S. Dutard ▼ 65'
  11. 22A. Camara ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 17B. Traoré ▲ 65'
  2. 24E. NGassaki NDongo ▲ 65'
  3. 23O. N'Diaye ▲ 82'
  4. 8A. Gnaleko
  5. 30C. N'Sapu
US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 16J. Brunerol
  2. 14T. Argelier
  3. 3E. Zelmat
  4. 4R. Vena Diambu
  5. 2P. Legrand ▼ 88'
  6. 11M. Castaing
  7. 22B. Ventrice
  8. 6C. Bangre
  9. 8T. Metayer
  10. 9K. Cardinali ▼ 82'
  11. 19M. Faty

Dự bị 5

  1. 7D. Quenet ▲ 82'
  2. 15M. Camara ▲ 88'
  3. 13I. Tchimbakala
  4. 23D. Zhuri
  5. 40A. Marty

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
30Ghi được30
37Thủng lưới46
0.94Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu