Stade Bordelais
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lège-Cap-Ferret

Stade Bordelais vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 0-0 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 2, hòa 3, Lège-Cap-Ferret thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 13' K. Baal T. Calavia
  2. HT0-0
  3. 46' M. Nfati H. Esquirol
  4. 46' S. Durand-Lévêque L. Albert
  5. 60' A. Barnoussi K. Baal
  6. 63' B. Geffray L. Gasparotto
  7. 79' T. Rios M. Sieffert
  8. 79' E. Bodin Paulet G. Lecaille
  9. 79' E. Giuliani M. Castant
  10. 89' T. Nabab T. Romero
  11. FT0-0

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 3J. Pinol
  3. 5M. Dario
  4. 4F. Gaubert
  5. 2M. Sieffert ▼ 79'
  6. 6H. Esquirol ▼ 46'
  7. 10L. Gasparotto ▼ 63'
  8. 8M. Tariqui
  9. 7T. Romero ▼ 89'
  10. 9E. Mbulu
  11. 11L. Albert ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14M. Nfati ▲ 46'
  2. 15S. Durand-Lévêque ▲ 46'
  3. 16B. Geffray ▲ 63'
  4. 12T. Rios ▲ 79'
  5. 13T. Nabab ▲ 89'
Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 5P. Lebrun
  3. 11T. Calavia ▼ 13'
  4. 4T. Lafon
  5. 7G. Lecaille ▼ 79'
  6. 8M. Serin
  7. 6T. Penalva
  8. 3T. Luga
  9. 2F. Dufreche
  10. 10M. Castant ▼ 79'
  11. 9S. Martinet

Dự bị 5

  1. 15K. Baal ▲ 13'
  2. 13A. Barnoussi ▲ 60'
  3. 14E. Bodin Paulet ▲ 79'
  4. 12E. Giuliani ▲ 79'
  5. 16M. Malandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
25Ghi được33
34Thủng lưới35
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu