Stade Bordelais
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lège-Cap-Ferret

Stade Bordelais vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 2-1 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 2, hòa 3, Lège-Cap-Ferret thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 9
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
A. Dupays
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 9' T. Guerineau A. Souane
  2. 18' L. Gasparotto 1-0
  3. 24' 1-1 L. Labat
  4. 37' M. Seck 2-1
  5. HT2-1
  6. 57' M. Saleh P. Ducasse
  7. 65' J. Mignon M. Eppert
  8. 83' R. El Jeld L. Gasparotto
  9. 83' T. Nabab M. Diakite
  10. 83' C. Samb L. Labat
  11. FT2-1

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Torres
  1. 1A. Loustallot
  2. 3M. Diakite ▼ 83'
  3. 2M. Dario
  4. 4T. Rios
  5. 8N. Baskar
  6. 10L. Gasparotto ▼ 83'
  7. 6P. Tchoutang
  8. 5G. Lacroix
  9. 9S. Martinet
  10. 7A. Souane ▼ 9'
  11. 11M. Seck

Dự bị 5

  1. 12T. Guerineau ▲ 9'
  2. 15R. El Jeld ▲ 83'
  3. 13T. Nabab ▲ 83'
  4. 16C. Botineau
  5. 14M. Dia
Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1A. Scribe
  2. 3J. Legrand
  3. 5M. Fall
  4. 4K. Kopphy
  5. 6P. Ducasse ▼ 57'
  6. 10I. Ben Khémis
  7. 9M. Eppert ▼ 65'
  8. 8T. Penalva
  9. 2A. Ngom
  10. 11S. Bahassa
  11. 7L. Labat ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14M. Saleh ▲ 57'
  2. 12J. Mignon ▲ 65'
  3. 13C. Samb ▲ 83'
  4. 16L. Diafuka
  5. 15T. Minard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
59Ghi được38
33Thủng lưới35
2.11Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu