Lège-Cap-Ferret
3 : 1
FT
·
Stade Bordelais

Lège-Cap-Ferret vs Stade Bordelais

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 3-1 Stade Bordelais tại National 3 - Group A, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 1, hòa 3, Stade Bordelais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 21
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Trọng tài
C. Jourda
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
DDLLL Stade Bordelais
  1. 24' J. Mignon 1-0
  2. 27' T. Penalva 2-0
  3. 62' A. Souane T. Guerineau
  4. 68' L. Boudin J. Mignon
  5. 69' M. Blasco M. Dia
  6. 77' M. Saleh S. Bahassa
  7. 83' A. Tene T. Luga
  8. 84' T. Nabab J. Pinol
  9. 86' M. Eppert 3-0
  10. 90' 3-1 A. Souane
  11. FT3-1

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1L. Diafuka
  2. 2J. Legrand
  3. 4M. Fall
  4. 5T. Minard
  5. 9M. Eppert
  6. 7C. Fleury
  7. 6T. Penalva
  8. 8A. Ngom
  9. 3T. Luga ▼ 83'
  10. 10J. Mignon ▼ 68'
  11. 11S. Bahassa ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 12L. Boudin ▲ 68'
  2. 13M. Saleh ▲ 77'
  3. 15A. Tene ▲ 83'
  4. 14I. Ben Khémis
  5. 16M. Douet
Stade Bordelais HLV: A. Torres
  1. 1A. Loustallot
  2. 2J. Pinol ▼ 84'
  3. 7M. Dario
  4. 4T. Rios
  5. 5J. Abonckelet
  6. 10L. Gasparotto
  7. 9M. Dia ▼ 69'
  8. 6P. Tchoutang
  9. 8R. El Jeld
  10. 11M. Seck
  11. 3T. Guerineau ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 15A. Souane ▲ 62'
  2. 12M. Blasco ▲ 69'
  3. 13T. Nabab ▲ 84'
  4. 14G. Lacroix
  5. 16L. Denisselle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
38Ghi được59
35Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu