Trélissac FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Canet Roussillon FC

Trélissac FC vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Trélissac FC 1-1 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Trélissac FC thắng 2, hòa 1, Canet Roussillon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Firmin-Daudou, Trélissac
Phong độ
LLDLL Trélissac FC
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. HT0-0
  2. 52' Y. El Mahi D. Boyer
  3. 55' M. Elanbri 1-0
  4. 60' 1-1 N. Hamdi
  5. 62' M. Miguel R. Cabrimol
  6. 74' A. Boughazi J. Pothier
  7. 80' A. Zerkoune H. Baudin
  8. 87' D. Brault A. Eustache
  9. 87' L. Chabassier A. Giron
  10. 87' C. Saint-Germain N. Hamdi
  11. 87' M. Devargas M. Pélican
  12. FT1-1

Đội hình

Trélissac FC HLV: V. Dumont
  1. 16N. Charriéras
  2. 4J. Burgho
  3. 3A. Chauvet
  4. 23B. Kamissoko
  5. 17D. Boyer ▼ 52'
  6. 6P. Tchoutang
  7. 5L. Dumai
  8. 26A. Eustache ▼ 87'
  9. 10M. Elanbri
  10. 7J. Pothier ▼ 74'
  11. 12A. Giron ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 14Y. El Mahi ▲ 52'
  2. 11A. Boughazi ▲ 74'
  3. 9D. Brault ▲ 87'
  4. 18L. Chabassier ▲ 87'
  5. 19M. Tiberghien
Canet Roussillon FC HLV: C. Mattiello
  1. 1D. Graves
  2. 8R. Cabrimol ▼ 62'
  3. 2F. Dorso
  4. 4T. Algrin
  5. 3A. Charrat
  6. 5H. Aubourg
  7. 6E. Malpon
  8. 10H. Baudin ▼ 80'
  9. 9M. Pélican ▼ 87'
  10. 7N. Hamdi ▼ 87'
  11. 11B. Kingue

Dự bị 5

  1. 12M. Miguel ▲ 62'
  2. 13A. Zerkoune ▲ 80'
  3. 15C. Saint-Germain ▲ 87'
  4. 14M. Devargas ▲ 87'
  5. 16A. Diamanka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được30
44Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu