Canet Roussillon FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Trélissac FC

Canet Roussillon FC vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: Canet Roussillon FC 1-2 Trélissac FC tại National 2 - Group D, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Canet Roussillon FC thắng 1, hòa 1, Trélissac FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 27
Sân vận động
Stade Saint-Michel, Canet-en-Roussillon
Phong độ
LDLLL Canet Roussillon FC
LLDLL Trélissac FC
  1. 34' 0-1 P. Sene
  2. HT0-1
  3. 56' T. Ouadoudi L. Segura
  4. 59' A. Lembezat P. Sene
  5. 66' N. Bongo V. Delanys
  6. 76' R. Gerard B. Traoré
  7. 79' I. El Khabchi F. Guirassy
  8. 79' K. Hérelle J. Willock
  9. 82' 0-2 T. Hamel
  10. 83' T. Rambaud 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Canet Roussillon FC HLV: F. Fouzari
  1. 16D. Graves
  2. 14D. Ba
  3. 5V. Decker
  4. 28J. Willock ▼ 79'
  5. 19C. Goteni
  6. 23J. Posteraro
  7. 7A. Diaby
  8. 21F. Guirassy ▼ 79'
  9. 15L. Segura ▼ 56'
  10. 6C. Lybohy
  11. 11T. Rambaud

Dự bị 5

  1. 8T. Ouadoudi ▲ 56'
  2. 33I. El Khabchi ▲ 79'
  3. 18K. Hérelle ▲ 79'
  4. 3G. Mbimba
  5. 17K. Mendy
Trélissac FC HLV: Ž. Slijepčević
  1. 1T. Navaux
  2. 14R. Marie
  3. 8A. Gnaleko
  4. 25J. Burgho
  5. 2T. Hamel
  6. 32Y. Leriche
  7. 17B. Traoré ▼ 76'
  8. 6J. Yoncourt
  9. 21C. Keita
  10. 10V. Delanys ▼ 66'
  11. 7P. Sene ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 18A. Lembezat ▲ 59'
  2. 15N. Bongo ▲ 66'
  3. 3R. Gerard ▲ 76'
  4. 24E. NGassaki NDongo
  5. 16N. Charriéras

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được27
36Thủng lưới34
1.17Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu