Lège-Cap-Ferret
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Girondins de Bordeaux II

Lège-Cap-Ferret vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 1-0 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 7, hòa 2, FC Girondins de Bordeaux II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 18' T. Calavia S. Martinet
  2. HT0-0
  3. 46' J. Zuccolotto N. Ramon
  4. 47' S. Fofanaphản lưới 1-0
  5. 59' J. Grain N. Benmoussa
  6. 69' S. Achour M. Noc
  7. 75' M. Castant E. Giuliani
  8. 75' N. Bonté G. Younousse
  9. FT1-0

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 5P. Lebrun
  3. 4T. Lafon
  4. 2G. Lecaille
  5. 8M. Serin
  6. 10M. Eppert
  7. 6T. Penalva
  8. 3T. Luga
  9. 7G. Mulowa
  10. 9E. Giuliani ▼ 75'
  11. 11S. Martinet ▼ 18'

Dự bị 5

  1. 12T. Calavia ▲ 18'
  2. 13M. Castant ▲ 75'
  3. 14K. Bodin
  4. 16M. Malandre
  5. 15L. Boudin
FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1O. Mandanda
  2. 5S. Fofana
  3. 6O. Sané
  4. 4J. Abonckelet
  5. 2G. Younousse ▼ 75'
  6. 8I. Ben Khémis
  7. 3N. Benmoussa ▼ 59'
  8. 9M. Seck
  9. 7M. Noc ▼ 69'
  10. 11P. Djitté
  11. 10N. Ramon ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15J. Zuccolotto ▲ 46'
  2. 12J. Grain ▲ 59'
  3. 14S. Achour ▲ 69'
  4. 13N. Bonté ▲ 75'
  5. 16D. Lecroart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được35
35Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu