Lège-Cap-Ferret
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Girondins de Bordeaux II

Lège-Cap-Ferret vs FC Girondins de Bordeaux II

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 2-1 FC Girondins de Bordeaux II tại National 3 - Group A, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 7, hòa 2, FC Girondins de Bordeaux II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 24
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Trọng tài
H. Mahaoudi
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
  1. 14' J. Mignon11m 1-0
  2. 17' J. Louisjean A. Boudechicha
  3. HT2-0
  4. 49' M. Eppert 2-0
  5. 66' C. El Moutawakil L. Rocrou
  6. 75' L. Boudin I. Ben Khémis
  7. 75' T. Luga J. Mignon
  8. 77' Z. Martin T. Penalva
  9. 77' L. Pirringuel M. Ouattara
  10. 84' 2-1 L. Delaurier-Chaubet
  11. FT2-1

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1L. Diafuka
  2. 3J. Legrand
  3. 4M. Fall
  4. 5T. Minard
  5. 8I. Ben Khémis ▼ 75'
  6. 9M. Eppert
  7. 7C. Fleury
  8. 6T. Penalva ▼ 77'
  9. 2A. Ngom
  10. 10J. Mignon ▼ 75'
  11. 11S. Bahassa

Dự bị 5

  1. 13L. Boudin ▲ 75'
  2. 12T. Luga ▲ 75'
  3. 15Z. Martin ▲ 77'
  4. 14A. Tene
  5. 16M. Douet
FC Girondins de Bordeaux II HLV: F. Chaumin
  1. 1G. Bernou
  2. 11A. Boudechicha ▼ 17'
  3. 5J. Mwanga
  4. 2M. Aggoun
  5. 3J. Ekomie
  6. 4Y. Mouanga
  7. 6E. Depussay
  8. 10L. Delaurier-Chaubet
  9. 8E. Makagni
  10. 7M. Ouattara ▼ 77'
  11. 9L. Rocrou ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 12J. Louisjean ▲ 17'
  2. 15C. El Moutawakil ▲ 66'
  3. 14L. Pirringuel ▲ 77'
  4. 16L. Bahoya
  5. 13R. Orea

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được41
35Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu