FC Girondins de Bordeaux II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lège-Cap-Ferret

FC Girondins de Bordeaux II vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 0-1 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 1, hòa 2, Lège-Cap-Ferret thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 12
Sân vận động
Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
Trọng tài
D. Bisme
Phong độ
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. HT0-0
  2. 54' M. Saleh C. Fleury
  3. 60' 0-1 M. Eppert
  4. 63' L. Rocrou H. Yameogo
  5. 69' Z. Martin J. Mignon
  6. 72' T. Luga S. Bahassa
  7. 76' H. Jamal R. Orea
  8. 80' A. Boudechicha J. Pascal
  9. FT0-1

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux II HLV: F. Chaumin
  1. 1G. Poussin
  2. 5T. Atallah
  3. 4J. Mwanga
  4. 2M. Aggoun
  5. 3J. Ekomie
  6. 10J. Pascal ▼ 80'
  7. 8E. Depussay
  8. 11L. Delaurier-Chaubet
  9. 6R. Orea ▼ 76'
  10. 9H. Yameogo ▼ 63'
  11. 7M. Ouattara

Dự bị 5

  1. 15L. Rocrou ▲ 63'
  2. 14H. Jamal ▲ 76'
  3. 12A. Boudechicha ▲ 80'
  4. 16D. Lima Semedo
  5. 13W. Gharnout
Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1A. Scribe
  2. 3J. Legrand
  3. 2J. Salvador
  4. 4T. Minard
  5. 8I. Ben Khémis
  6. 9M. Eppert
  7. 7C. Fleury ▼ 54'
  8. 6T. Penalva
  9. 5A. Ngom
  10. 10J. Mignon ▼ 69'
  11. 11S. Bahassa ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12M. Saleh ▲ 54'
  2. 13Z. Martin ▲ 69'
  3. 14T. Luga ▲ 72'
  4. 15K. Kopphy
  5. 16M. Douet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được38
30Thủng lưới35
1.58Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu