CA Neuville
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Lège-Cap-Ferret

CA Neuville vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: CA Neuville 1-3 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CA Neuville thắng 2, hòa 0, Lège-Cap-Ferret thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 12
Sân vận động
Stade René Garnaud 1, Neuville-de-Poitou
Phong độ
LLLLL CA Neuville
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 13' 0-1 J. Laurent
  2. 30' O. Sagna V. Guilbault
  3. 39' C. Grégoire11m 1-1
  4. 42' 1-2 T. Luga11m
  5. HT1-2
  6. 51' J. Estève C. Gangoue
  7. 53' L. Albert J. Zuccolotto
  8. 61' M. Eppert E. Sow
  9. 67' 1-3 T. Luga
  10. 76' A. Taragnat L. Tilmar
  11. 76' T. Roy L. Assignon
  12. 76' K. Kopphy J. Legrand
  13. FT1-3

Đội hình

CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. 1L. Sassatelli
  2. 4V. Cambrone
  3. 3M. Sarrazin
  4. 2L. Assignon ▼ 76'
  5. 5D. Couppé de Ker Martin
  6. 11V. Guilbault ▼ 30'
  7. 10C. Gangoue ▼ 51'
  8. 6L. Matignon
  9. 9C. Grégoire
  10. 8L. Tilmar ▼ 76'
  11. 7F. Soumah

Dự bị 5

  1. 12O. Sagna ▲ 30'
  2. 14J. Estève ▲ 51'
  3. 15A. Taragnat ▲ 76'
  4. 13T. Roy ▲ 76'
  5. 16Y. Rivière
Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1L. Diafuka
  2. 3J. Legrand ▼ 76'
  3. 7R. Garrido
  4. 5L. Zietek
  5. 2A. Ngom
  6. 11T. Luga
  7. 6G. Abuya
  8. 8J. Zuccolotto ▼ 53'
  9. 4J. Laurent
  10. 10E. Sow ▼ 61'
  11. 9Y. Blonde

Dự bị 5

  1. 12L. Albert ▲ 53'
  2. 14M. Eppert ▲ 61'
  3. 15K. Kopphy ▲ 76'
  4. 13A. Clément
  5. 16M. Douet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
32Ghi được34
50Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.21
2Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu